FK Austria Wien
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Lustenau

FK Austria Wien vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 1-1 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 4, hòa 3, Austria Lustenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
LWDLW Austria Lustenau
  1. 11' Anderson
  2. 31' F. Gmeiner L. Meisl
  3. 33' Frans Krätzig
  4. 41' Manfred Fischer
  5. HT0-0
  6. 57' Reinhold Ranftl
  7. 58' Paterson Chato Nguendong
  8. 58' D. Fitz11m 1-0
  9. 63' L. Mikić P. Chato
  10. 66' Matheus Lins
  11. 70' R. Vučić M. Husković
  12. 72' D. Tiefenbach P. Grabher
  13. 72' T. Rhein N. Gorzel
  14. 73' B. Bobzien Y. Diaby
  15. 77' 1-1 L. Fridrikas11m
  16. 83' A. Schmidt A. Gruber
  17. 85' Darijo Grujčić
  18. FT1-1

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Wimmer
  1. 1C. Früchtl 6.6
  2. 46J. Handl 7.3
  3. 66M. Martins 7.0
  4. 3Lucas Galvão 7.2
  5. 26R. Ranftl 8.0
  6. 30M. Fischer 6.6
  7. 41F. Krätzig 6.9
  8. 21H. Guenouche 7.5
  9. 36D. Fitz 8.0
  10. 17A. Gruber ▼ 83' 7.2
  11. 9M. Husković ▼ 70' 6.7

Dự bị 7

  1. 27R. Vučić ▲ 70' 5.6
  2. 33A. Schmidt ▲ 83' 6.7
  3. 99M. Kos
  4. 24T. Plavotić
  5. 40M. Meisl
  6. 2L. Pazourek
  7. 8J. Holland
Austria Lustenau Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Schneider
  1. 27D. Schierl 7.0
  2. 28Anderson 6.9
  3. 55L. Meisl ▼ 31' 6.6
  4. 13Matheus Lins 7.3
  5. 6D. Grujčić 6.2
  6. 4T. Berger 6.3
  7. 20N. Gorzel ▼ 72' 7.0
  8. 25P. Chato ▼ 63' 6.7
  9. 23P. Grabher ▼ 72' 6.9
  10. 10L. Fridrikas 7.5
  11. 22Y. Diaby ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 7F. Gmeiner ▲ 31' 6.7
  2. 12L. Mikić ▲ 63' 6.7
  3. 33D. Tiefenbach ▲ 72' 6.7
  4. 8T. Rhein ▲ 72' 6.3
  5. 19B. Bobzien ▲ 73' 6.3
  6. 15N. Cissé
  7. 21A. Helac

Thống kê

0212
340
77%Kiểm soát bóng23%
20Dứt điểm8
3Trúng đích3
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
12Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
580Chuyền bóng184
467Chuyền chính xác86
81%Chính xác chuyền47%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

57Trận đấu51
93Ghi được66
62Thủng lưới97
1.63Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu