WSG Tirol
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Lustenau

WSG Tirol vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 0-0 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 5, hòa 1, Austria Lustenau thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LWWWD WSG Tirol
WDLWL Austria Lustenau
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Diaby P. Chato
  3. 58' A. Buksa N. Prelec
  4. 58' B. Blume S. Ogrinec
  5. 66' J. Naschberger V. Müller
  6. 66' S. Šurdanović D. Tiefenbach
  7. 84' Matthäus Taferner
  8. 86' Fabian Gmeiner
  9. 87' M. Maak N. Cissé
  10. 90'+1 L. Mätzler Matheus Lins
  11. FT0-0

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 40A. Stejskal 8.3
  2. 6L. Sulzbacher 7.5
  3. 5F. Bacher 7.9
  4. 22O. Okungbowa 7.3
  5. 3D. Gugganig 6.9
  6. 44K. Schulz 7.7
  7. 30M. Taferner 7.2
  8. 4V. Müller ▼ 66' 6.9
  9. 98S. Ogrinec ▼ 58' 6.3
  10. 9N. Prelec ▼ 58' 6.7
  11. 8M. Diarra 7.0

Dự bị 7

  1. 11A. Buksa ▲ 58' 7.0
  2. 10B. Blume ▲ 58' 6.7
  3. 17J. Naschberger ▲ 66' 6.9
  4. 1P. Schermer
  5. 18D. Tomic
  6. 7L. Kronberger
  7. 28T. Geris
Austria Lustenau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Schneider
  1. 27D. Schierl 7.3
  2. 7F. Gmeiner 7.2
  3. 3K. Boateng 7.7
  4. 13Matheus Lins ▼ 90' 7.9
  5. 4T. Berger 6.9
  6. 33D. Tiefenbach ▼ 66' 6.6
  7. 25P. Chato ▼ 46' 6.5
  8. 19B. Bobzien 6.9
  9. 23P. Grabher 7.2
  10. 10L. Fridrikas 6.7
  11. 15N. Cissé ▼ 87' 7.0

Dự bị 7

  1. 22Y. Diaby ▲ 46' 6.3
  2. 70S. Šurdanović ▲ 66' 6.7
  3. 31M. Maak ▲ 87' 6.2
  4. 5L. Mätzler ▲ 90'
  5. 8T. Rhein
  6. 20N. Gorzel
  7. 21A. Helac

Thống kê

015
1110
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm18
1Trúng đích4
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
5Phạt góc11
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
296Chuyền bóng355
183Chuyền chính xác240
62%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

46Trận đấu51
61Ghi được66
75Thủng lưới97
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu