Austria Lustenau
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
WSG Tirol

Austria Lustenau vs WSG Tirol

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-4 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 4, hòa 1, WSG Tirol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Trọng tài
A. Talic
Phong độ
WDLWL Austria Lustenau
LWWWD WSG Tirol
  1. 5' Justin Forst
  2. 27' Johannes Naschberger
  3. 34' 0-1 J. Naschberger
  4. 39' Dominik Stumberger
  5. 43' 0-2 D. Štumberger · F. Bacher
  6. HT0-2
  7. 46' S. Surdanović C. Türkmen
  8. 46' F. Gmeiner N. Motika
  9. 46' Adriel Y. Diaby
  10. 46' C. Üstündag J. Ertlthaler
  11. 48' 0-3 D. Grujčićphản lưới
  12. 52' 0-4 A. Ranacher · B. Blume
  13. 57' Benjamin Ožegović
  14. 60' Anderson
  15. 61' L. Fridrikas11m 1-4
  16. 62' Hakim Guenouche
  17. 62' T. Rhein D. Tiefenbach
  18. 62' S. Surdanović · L. Fridrikas 2-4
  19. 69' Ž. Rogelj B. Blume
  20. 74' O. Okungbowa J. Naschberger
  21. 77' Anderson
  22. 78' T. Prica T. Sabitzer
  23. 78' D. Jaunegg A. Ranacher
  24. 79' A. Schmid Anderson
  25. 84' Adriel
  26. 90'+1 Matthias Maak
  27. 90'+2 Osarenren Okungbowa
  28. FT2-4

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mader
  1. 13A. Helac 6.3
  2. 28Anderson ▼ 79' 6.2
  3. 31M. Maak 6.3
  4. 6D. Grujčić 6.6
  5. 12H. Guenouche 6.0
  6. 8C. Türkmen ▼ 46' 6.6
  7. 23P. Grabher 6.3
  8. 10N. Motika ▼ 46' 5.9
  9. 33D. Tiefenbach ▼ 62' 6.3
  10. 22Y. Diaby ▼ 46' 6.5
  11. 20L. Fridrikas 7.9

Dự bị 7

  1. 70S. Surdanović ▲ 46' 7.0
  2. 7F. Gmeiner ▲ 46' 6.2
  3. 35Adriel ▲ 46' 6.6
  4. 16T. Rhein ▲ 62' 6.9
  5. 18A. Schmid ▲ 79' 6.7
  6. 4T. Berger
  7. 27D. Schierl
WSG Tirol Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 13B. Ozegovic 5.3
  2. 14A. Ranacher ▼ 78' 7.2
  3. 5F. Bacher 7.5
  4. 30R. Behounek 7.3
  5. 26D. Štumberger 7.9
  6. 10B. Blume ▼ 69' 7.2
  7. 4V. Müller 7.0
  8. 77J. Ertlthaler ▼ 46' 6.9
  9. 17J. Naschberger ▼ 74' 6.7
  10. 19J. Forst 6.2
  11. 7T. Sabitzer ▼ 78' 7.2

Dự bị 7

  1. 20C. Üstündag ▲ 46' 6.2
  2. 21Ž. Rogelj ▲ 69' 6.7
  3. 16O. Okungbowa ▲ 74' 6.2
  4. 33T. Prica ▲ 78' 6.6
  5. 27D. Jaunegg ▲ 78' 6.3
  6. 18D. Tomic
  7. 1P. Schermer

Thống kê

045
640
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm17
2Trúng đích7
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc6
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
4Cứu thua0
378Chuyền bóng329
301Chuyền chính xác239
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 49 - 13 +36 55
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 48
3
LASK Linz
22 38 - 28 +10 38
4
SK Rapid Wien
32 50 - 47 +3 25
5
FK Austria Wien
22 37 - 31 +6 32
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 35 - 40 -5 30
7
WSG Tirol
22 32 - 37 -5 28
8
Austria Lustenau
22 29 - 37 -8 27
9
Wolfsberger AC
22 35 - 41 -6 21
10
TSV Hartberg
22 22 - 42 -20 18
11
SV Ried
22 16 - 32 -16 18
12
SC Rheindorf Altach
22 22 - 44 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
70Ghi được108
91Thủng lưới89
1.56Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu