Austria Lustenau vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 4, hòa 1, WSG Tirol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- A. Harkam
- Phong độ
- WDLWL Austria Lustenau
- LWWWD WSG Tirol
- 11' A. Schmid · Bryan Teixeira 1-0
- HT1-0
- 59' Anderson 2-0
- 61' ▲ J. Forst ▼ V. Müller
- 71' ▲ A. Ranacher ▼ L. Rinaldi
- 71' ▲ S. Skrbo ▼ F. Bacher
- 73' ▲ J. Stefanon ▼ A. Schmid
- 76' ▲ F. Gmeiner ▼ Anderson
- 80' ▲ D. Tomic ▼ S. Ogrinec
- 80' ▲ J. Naschberger ▼ Ž. Rogelj
- 87' 2-1 T. Prica11m
- 90'+1 ▲ T. Berger ▼ S. Surdanović
- 90'+1 ▲ T. Rhein ▼ M. Cheukoua
- FT2-1
Đội hình
- 27D. Schierl 7.5
- 28Anderson ⚽ ▼ 76' 7.9
- 31M. Maak 6.7
- 5J. Hugonet 6.5
- 12H. Guenouche 7.3
- 23P. Grabher 7.2
- 8C. Türkmen 7.0
- 11M. Cheukoua ▼ 90' 6.3
- 70S. Surdanović ▼ 90' 6.7
- 10Bryan Teixeira ⇢ 7.7
- 18A. Schmid ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 21J. Stefanon ▲ 73' 6.7
- 7F. Gmeiner ▲ 76' 6.5
- 4T. Berger ▲ 90'
- 16T. Rhein ▲ 90'
- 6D. Grujčić
- 19A. Bačić
- 13A. Helac
- 25F. Oswald 6.7
- 5F. Bacher ▼ 71' 6.7
- 30R. Behounek 7.2
- 26D. Štumberger 6.2
- 44K. Schulz 6.5
- 21Ž. Rogelj ▼ 80' 6.3
- 10B. Blume 7.0
- 4V. Müller ▼ 61' 5.9
- 98S. Ogrinec ▼ 80' 6.6
- 33T. Prica ⚽ 7.2
- 11L. Rinaldi ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 19J. Forst ▲ 61' 6.9
- 14A. Ranacher ▲ 71' 6.7
- 23S. Skrbo ▲ 71' 6.6
- 18D. Tomic ▲ 80' 7.0
- 17J. Naschberger ▲ 80' 6.3
- 20C. Üstündag
- 13B. Ozegovic
Thống kê
00⚑2
⚑1100
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm21
6Trúng đích5
1Chệch đích13
6Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc11
3Việt vị3
4Phạm lỗi18
3Cứu thua4
278Chuyền bóng354
175Chuyền chính xác257
63%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
70Ghi được108
91Thủng lưới89
1.56Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai28