SV Ried
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Rapid Wien

SV Ried vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-0 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 12
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
A. Harkam
Phong độ
LLWLW SV Ried
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 41' Roman Kerschbaum
  2. HT0-0
  3. 48' Stefan Nutz
  4. 50' C. Monschein11m 1-0
  5. 53' Ante Bajić
  6. 67' L. Kronberger C. Monschein
  7. 72' Marco Grüll
  8. 72' G. Burgstaller B. Zimmermann
  9. 75' M. Gragger K. Michael
  10. 80' D. Savić M. Grüll
  11. 84' Maximilian Hofmann
  12. 87' Leopold Querfeld
  13. 88' Leopold Querfeld
  14. 89' S. Chabbi S. Nutz
  15. 90'+1 Thorsten Schick
  16. FT1-0

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Heinle
  1. 1S. Şahin-Radlinger 8.3
  2. 66D. Ungar 7.9
  3. 19J. Turi 7.5
  4. 24T. Plavotić 7.3
  5. 10J. Wießmeier 6.3
  6. 12K. Michael ▼ 75' 7.0
  7. 8M. Martin 7.2
  8. 17P. Pomer 6.9
  9. 22S. Nutz ▼ 89' 7.7
  10. 21L. Mikić 7.0
  11. 7C. Monschein ▼ 67' 6.9

Dự bị 7

  1. 25L. Kronberger ▲ 67' 6.7
  2. 15M. Gragger ▲ 75' 6.9
  3. 9S. Chabbi ▲ 89' 6.3
  4. 6M. Lackner
  5. 69O. Kragl
  6. 11D. Cosgun
  7. 33J. Wendlinger
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Feldhofer
  1. 45N. Hedl 6.6
  2. 13T. Schick 7.2
  3. 20M. Hofmann 6.7
  4. 43L. Querfeld 6.7
  5. 26M. Moormann 7.2
  6. 29A. Bajić 6.3
  7. 24P. Greil 6.3
  8. 5R. Kerschbaum 7.7
  9. 27M. Grüll ▼ 80' 6.2
  10. 41B. Zimmermann ▼ 72' 6.5
  11. 38F. Druijf 6.5

Dự bị 7

  1. 9G. Burgstaller ▲ 72' 6.7
  2. 77D. Savić ▲ 80' 6.7
  3. 19M. Sollbauer
  4. 25P. Gartler
  5. 23J. Auer
  6. 14A. Pejić
  7. 22M. Koscelník

Thống kê

002
1451
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm25
3Trúng đích5
2Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
2Phạt góc14
2Việt vị4
5Phạm lỗi18
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
211Chuyền bóng552
132Chuyền chính xác463
63%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu52
54Ghi được91
68Thủng lưới73
1.26Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu