SK Rapid Wien
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Ried

SK Rapid Wien vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 1, SV Ried thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Trọng tài
W. Altmann
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
LLWLW SV Ried
  1. 16' M. Martin N. Stošić
  2. 18' Martin Koscelník
  3. 38' Aleksa Pejić
  4. HT0-0
  5. 46' T. Schick M. Koscelník
  6. 57' N. Kühn D. Savić
  7. 57' B. Zimmermann C. Knasmüllner
  8. 67' F. Seiwald L. Mikić
  9. 67' D. Cosgun J. Wießmeier
  10. 73' M. Moormann J. Auer
  11. 77' B. Zimmermann · T. Schick 1-0
  12. 79' M. Hofmann M. Sollbauer
  13. 82' J. Weberbauer D. Ungar
  14. 82' S. Chabbi P. Pomer
  15. 90'+3 Denizcan Cosgun
  16. FT1-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Feldhofer
  1. 45N. Hedl 7.2
  2. 22M. Koscelník ▼ 46' 7.0
  3. 19M. Sollbauer ▼ 79' 7.2
  4. 6K. Wimmer 7.5
  5. 23J. Auer ▼ 73' 7.2
  6. 34N. Sattlberger 6.6
  7. 14A. Pejić 7.5
  8. 77D. Savić ▼ 57' 6.7
  9. 8C. Knasmüllner ▼ 57' 6.7
  10. 27M. Grüll 6.6
  11. 9G. Burgstaller 6.6

Dự bị 7

  1. 13T. Schick ▲ 46' 7.3
  2. 7N. Kühn ▲ 57' 7.3
  3. 41B. Zimmermann ▲ 57' 7.0
  4. 26M. Moormann ▲ 73' 6.9
  5. 20M. Hofmann ▲ 79' 6.9
  6. 25P. Gartler
  7. 28M. Oswald
SV Ried Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Heinle
  1. 1S. Şahin-Radlinger 8.0
  2. 66D. Ungar ▼ 82' 7.6
  3. 6M. Lackner 7.3
  4. 24T. Plavotić 6.6
  5. 10J. Wießmeier ▼ 67' 6.7
  6. 37N. Stošić ▼ 16' 6.6
  7. 4M. Ziegl 6.3
  8. 17P. Pomer ▼ 82' 6.6
  9. 22S. Nutz 7.9
  10. 7C. Monschein 6.3
  11. 21L. Mikić ▼ 67' 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Martin ▲ 16' 6.6
  2. 25F. Seiwald ▲ 67' 6.3
  3. 11D. Cosgun ▲ 67' 6.3
  4. 23J. Weberbauer ▲ 82' 6.6
  5. 9S. Chabbi ▲ 82' 6.7
  6. 44N. Wiesinger
  7. 33J. Wendlinger

Thống kê

027
310
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm12
8Trúng đích2
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
7Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
446Chuyền bóng357
363Chuyền chính xác260
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

52Trận đấu43
91Ghi được54
73Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu