SV Ried
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Rapid Wien

SV Ried vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 0, SK Rapid Wien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Final
Phong độ
LLWLW SV Ried
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 4' Nicolas Bajlicz
  2. 14' N. Havenaar · J. Nasrawe 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' F. Rossdorfer M. Sollbauer
  5. 71' T. Borkeeiet A. Weimann
  6. 71' F. Demir J. Auer
  7. 71' M. Tilio N. Wurmbrand
  8. 72' M. Rasner
  9. 75' 1-1 R. Amane · P. Dahl
  10. 77' J. Boguo · N. Havenaar 2-1
  11. 83' E. E. Aisowieren J. Boguo
  12. 85' L. Schaub A. Ahoussou
  13. 86' Furkan Demir
  14. FT2-1

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner
  2. 5N. Havenaar
  3. 23M. Sollbauer▼ 48'
  4. 30O. Steurer
  5. 17P. Pomer
  6. 19J. Nasrawe
  7. 6Y. Maart
  8. 28N. Bajlicz
  9. 12A. Bajic
  10. 15J. Boguo▼ 83'
  11. 7K. Mutandwa

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 26J. Mayer
  3. 18F. Rossdorfer▲ 48'
  4. 14P. Weissenbacher
  5. 48R. Pesu
  6. 8M. Rasner▲ 72'
  7. 47E. E. Aisowieren▲ 83'
  8. 22C. Scholl
  9. 40L. Zeqiri
SK Rapid Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl
  2. 4J. M. Scholler
  3. 6S. Raux Yao
  4. 20A. Ahoussou▼ 85'
  5. 18M. Seidl
  6. 26A. Weimann▼ 71'
  7. 29R. Amane
  8. 23J. Auer▼ 71'
  9. 15N. Wurmbrand▼ 71'
  10. 10P. Dahl
  11. 9E. Kara

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 21L. Schaub▲ 85'
  3. 16T. Borkeeiet▲ 71'
  4. 61F. Demir▲ 71'
  5. 44L. Szladits
  6. 47A. Groller
  7. 7M. Tilio▲ 71'
  8. 17T. Gulliksen
  9. 43M. Haidara

Thống kê

014
510
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm8
3Trúng đích5
7Chệch đích2
9Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
351Chuyền bóng405
77%Chính xác chuyền82%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu56
69Ghi được71
65Thủng lưới73
1.38Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu