SK Rapid Wien
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Ried

SK Rapid Wien vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 3, hòa 0, SV Ried thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Final
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
LLWLW SV Ried
  1. 26' J. M. Scholler · B. Bolla 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' T. Gulliksen R. Amane
  4. 58' M. Rasner F. Rossdorfer
  5. 66' J. M. Scholler · T. Gulliksen 2-0
  6. 70' E. E. Aisowieren J. Boguo
  7. 75' A. Weimann M. Tilio
  8. 87' L. Schaub P. Dahl
  9. 87' T. Borkeeiet E. Kara
  10. 90'+3 Louis Schaub
  11. 90' L. Schaub · T. Gulliksen 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl
  2. 77B. Bolla
  3. 55N. Cvetkovic
  4. 6S. Raux Yao
  5. 4J. M. Scholler
  6. 18M. Seidl
  7. 29R. Amane▼ 55'
  8. 15N. Wurmbrand
  9. 7M. Tilio▼ 75'
  10. 10P. Dahl▼ 87'
  11. 9E. Kara▼ 87'

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 26A. Weimann▲ 75'
  3. 21L. Schaub▲ 87'
  4. 16T. Borkeeiet▲ 87'
  5. 23J. Auer
  6. 61F. Demir
  7. 17T. Gulliksen▲ 55'
  8. 20A. Ahoussou
  9. 43M. Haidara
SV Ried Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner
  2. 18F. Rossdorfer▼ 58'
  3. 5N. Havenaar
  4. 30O. Steurer
  5. 17P. Pomer
  6. 12A. Bajic
  7. 6Y. Maart
  8. 28N. Bajlicz
  9. 19J. Nasrawe
  10. 7K. Mutandwa
  11. 15J. Boguo▼ 70'

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 23M. Sollbauer
  3. 26J. Mayer
  4. 14P. Weissenbacher
  5. 48R. Pesu
  6. 8M. Rasner▲ 58'
  7. 47E. E. Aisowieren▲ 70'
  8. 22C. Scholl
  9. 40L. Zeqiri

Thống kê

017
400
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm4
8Trúng đích1
6Chệch đích2
5Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị2
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
361Chuyền bóng282
85%Chính xác chuyền76%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

56Trận đấu50
71Ghi được69
73Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu