SV Ried
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Rapid Wien

SV Ried vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
C. Jäger
Phong độ
LLWLW SV Ried
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 11' 0-1 E. Kara
  2. 13' Marco Grüll
  3. 26' F. Stojkovićphản lưới 1-1
  4. 38' Filip Stojković
  5. 41' Felix Seiwald
  6. HT1-1
  7. 46' L. Meisl M. Jovicic
  8. 46' P. Pomer F. Seiwald
  9. 59' L. Mikić M. Şatin
  10. 65' T. Fountas T. Schick
  11. 65' C. Knasmüllner T. Ballo
  12. 71' L. Mikić 2-1
  13. 72' S. Chabbi A. Bajic
  14. 80' Martin Moormann
  15. 84' 2-2 C. Knasmüllner · J. Auer
  16. 85' D. Offenbacher S. Nutz
  17. 89' K. Arase E. Kara
  18. FT2-2

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Heinle
  1. 1S. Sahin-Radlinger 7.3
  2. 16M. Lackner 6.9
  3. 30M. Jovicic ▼ 46' 6.3
  4. 6C. Reiner 7.9
  5. 25F. Seiwald ▼ 46' 6.2
  6. 4M. Ziegl 6.2
  7. 22S. Nutz ▼ 85' 7.3
  8. 10J. Wießmeier 6.6
  9. 12A. Bajic ▼ 72' 6.5
  10. 20M. Şatin ▼ 59' 6.9
  11. 37N. Stosic 6.3

Dự bị 7

  1. 2L. Meisl ▲ 46' 6.5
  2. 17P. Pomer ▲ 46' 6.6
  3. 21L. Mikić ▲ 59' 7.5
  4. 9S. Chabbi ▲ 72' 6.5
  5. 11D. Offenbacher ▲ 85' 6.3
  6. 32C. Haas
  7. 7M. Canadi
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hofmann
  1. 25P. Gartler 6.5
  2. 22F. Stojković 6.9
  3. 4E. Aiwu 7.3
  4. 26M. Moormann 6.7
  5. 13T. Schick ▼ 65' 6.9
  6. 14S. Grahovac 7.0
  7. 5R. Ljubičić 6.9
  8. 23J. Auer 6.3
  9. 29E. Kara ▼ 89' 7.9
  10. 27M. Grüll 6.9
  11. 10T. Ballo ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 9T. Fountas ▲ 65' 6.7
  2. 8C. Knasmüllner ▲ 65' 7.5
  3. 36K. Arase ▲ 89'
  4. 33M. Dijakovic
  5. 31M. Ullmann
  6. 45N. Hedl
  7. 16D. Petrovič

Thống kê

011
920
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm24
2Trúng đích9
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
347Chuyền bóng573
236Chuyền chính xác461
68%Chính xác chuyền80%

So sánh

47Trận đấu62
76Ghi được101
74Thủng lưới81
1.62Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn40
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu