SV Ried
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Rapid Wien

SV Ried vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 0, SK Rapid Wien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
Phong độ
LLWLW SV Ried
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 8' 0-1 J. Horn
  2. HT0-1
  3. 60' P. Sissoko E. E. Aisowieren
  4. 61' T. Lund-Jensen J. Nasrawe
  5. 66' M. Haidara P. Dahl
  6. 67' N. Wurmbrand Y. Demir
  7. 67' M. Tilio T. Adamsen
  8. 72' R. Amane N. Bajlicz
  9. 75' S. Schwab · A. Bajic 1-1
  10. 77' 1-2 M. Haidara · N. Hedl
  11. 83' M. Rasner O. Sorg
  12. 86' Martin Rasner
  13. 86' Bendegúz Bolla
  14. 90'+1 L. Schaub E. Kara
  15. FT1-2

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Mario Despotovic
  1. 1A. Leitner
  2. 4L. Malicsek
  3. 28S. Chukwudi
  4. 30O. Steurer
  5. 12A. Bajic
  6. 6Y. Maart
  7. 22S. Schwab
  8. 7O. Sorg▼ 83'
  9. 10J. Nasrawe▼ 61'
  10. 47E. E. Aisowieren▼ 60'
  11. 11J. Rhodes

Dự bị 8

  1. 77F. Wimmer
  2. 25D. Kirnbauer
  3. 26J. Mayer
  4. 5D. Radonjic
  5. 9P. Sissoko▲ 60'
  6. 8M. Rasner▲ 83'
  7. 19T. Lund-Jensen▲ 61'
  8. 33A. Goiginger
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl
  2. 77B. Bolla
  3. 4J. M. Scholler
  4. 6S. Raux-Yao
  5. 38J. Horn
  6. 18M. Seidl
  7. 30N. Bajlicz▼ 72'
  8. 22Y. Demir▼ 67'
  9. 8T. Adamsen▼ 67'
  10. 10P. Dahl▼ 66'
  11. 9E. Kara▼ 90'

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 21L. Schaub▲ 90'
  3. 55N. Cvetkovic
  4. 23J. Auer
  5. 15N. Wurmbrand▲ 67'
  6. 29R. Amane▲ 72'
  7. 7M. Tilio▲ 67'
  8. 17T. Gulliksen
  9. 43M. Haidara▲ 66'

Thống kê

013
410
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm12
9Trúng đích3
6Chệch đích5
3Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua8
431Chuyền bóng508
85%Chính xác chuyền85%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu18
20Ghi được52
17Thủng lưới22
2Bàn thắng mỗi trận2.89
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu