SK Rapid Wien
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Ried

SK Rapid Wien vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-2 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 3, hòa 0, SV Ried thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
LLWLW SV Ried
  1. 15' A. Groller J. Auer
  2. 31' L. Schaub · P. Dahl 1-0
  3. 40' 1-1 O. Steurer · P. Kiedl
  4. 45'+6 Nenad Cvetković
  5. HT1-1
  6. 50' J. Boguo A. van Wyk
  7. 53' Paul Gartler
  8. 54' 1-2 P. Pomer11m
  9. 58' Philipp Pomer
  10. 61' E. Kara C. M'Buyi
  11. 61' N. Wurmbrand T. Gulliksen
  12. 61' J. Antiste F. Demir
  13. 71' N. Bajlicz M. Rasner
  14. 76' D. Weixelbraun L. Schaub
  15. 80' Ante Bajić
  16. 88' Petter Nosakhare Dahl
  17. 88' Nicolas Bajlicz
  18. 89' J. Scherzer P. Pomer
  19. 89' E. Azkune
  20. 90' C. Wernitznig J. Mayer
  21. FT1-2

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 25P. Gartler
  2. 61F. Demir▼ 61'
  3. 55N. Cvetkovic
  4. 20A. Ahoussou
  5. 23J. Auer▼ 15'
  6. 18M. Seidl
  7. 29R. Amane
  8. 21L. Schaub▼ 76'
  9. 17T. Gulliksen▼ 61'
  10. 10P. Dahl
  11. 71C. M'Buyi▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1N. Hedl
  2. 7M. Tilio
  3. 8L. Grgic
  4. 9E. Kara▲ 61'
  5. 14M. Ndzie
  6. 15N. Wurmbrand▲ 61'
  7. 41D. Weixelbraun▲ 76'
  8. 47A. Groller▲ 15'
  9. 90J. Antiste▲ 61'
SV Ried Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner
  2. 18F. Rossdorfer
  3. 5N. Havenaar
  4. 23M. Sollbauer
  5. 30O. Steurer
  6. 12A. Bajic
  7. 8M. Rasner▼ 71'
  8. 26J. Mayer▼ 90'
  9. 17P. Pomer▼ 89'
  10. 29A. van Wyk▼ 50'
  11. 13P. Kiedl

Dự bị 9

  1. 77F. Wimmer
  2. 25D. Kirnbauer
  3. 14P. Weissenbacher
  4. 24C. Wernitznig▲ 90'
  5. 10M. Grosse
  6. 3J. Scherzer▲ 89'
  7. 28N. Bajlicz▲ 71'
  8. 15J. Boguo▲ 50'
  9. 11E. Azkune▲ 89'

Thống kê

038
130
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm11
3Trúng đích6
9Chệch đích4
4Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
391Chuyền bóng207
81%Chính xác chuyền63%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

56Trận đấu50
71Ghi được69
73Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu