SV Ried vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 0, SK Rapid Wien thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
- Phong độ
- LLWLW SV Ried
- DDWLW SK Rapid Wien
- 17' 0-1 N. Wurmbrand · J. Antiste
- 34' 0-2 E. Kara · F. Demir
- HT0-2
- 46' ▲ P. Pomer ▼ F. Rossdorfer
- 46' ▲ M. Grosse ▼ J. Mayer
- 66' Furkan Demir
- 69' ▲ P. Kiedl ▼ K. Mutandwa
- 71' Ercan Kara
- 79' Nicolas Bajlicz
- 81' Serge-Philippe Raux-Yao
- 82' ▲ M. Ndzie ▼ E. Kara
- 82' ▲ D. Weixelbraun ▼ N. Wurmbrand
- 85' Ante Bajić
- 87' ▲ T. Gulliksen ▼ M. Seidl
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Leitner
- 5N. Havenaar
- 23M. Sollbauer
- 30O. Steurer
- 12A. Bajic
- 26J. Mayer▼ 46'
- 6Y. Maart
- 18F. Rossdorfer▼ 46'
- 28N. Bajlicz
- 7K. Mutandwa▼ 69'
- 29A. van Wyk
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 3J. Scherzer
- 17P. Pomer▲ 46'
- 8M. Rasner
- 24C. Wernitznig
- 15J. Boguo
- 10M. Grosse▲ 46'
- 13P. Kiedl▲ 69'
- 9S. Sane
- 25P. Gartler
- 55N. Cvetkovic
- 20A. Ahoussou
- 6S. Raux Yao
- 77B. Bolla
- 90J. Antiste
- 29R. Amane
- 18M. Seidl▼ 87'
- 61F. Demir
- 9E. Kara▼ 82'
- 15N. Wurmbrand▼ 82'
Dự bị 9
- 1N. Hedl
- 7M. Tilio
- 14M. Ndzie▲ 82'
- 17T. Gulliksen▲ 87'
- 21L. Schaub
- 23J. Auer
- 38J. Horn
- 41D. Weixelbraun▲ 82'
- 49A. Radulovic
Thống kê
02⚑6
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích4
3Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị5
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
289Chuyền bóng240
71%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu56
69Ghi được71
65Thủng lưới73
1.38Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai40