Admira Wacker
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Floridsdorfer AC

Admira Wacker vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 5, Floridsdorfer AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LWLWW Admira Wacker
DWWDL Floridsdorfer AC
  1. 31' Turgay Gemicibaşı
  2. 33' Moritz Neumann
  3. 37' Niklas Schneider
  4. 41' Alexander Schmidt
  5. HT0-0
  6. 51' Fabian Hafenscher
  7. 52' Justin Forst
  8. 55' F. Holzhacker J. Weberbauer
  9. 57' J. Taieb F. Hafenscher
  10. 67' A. Schwarz · J. Forst 1-0
  11. 72' F. Feiner S. Steiner
  12. 72' C. Olsa J. Forst
  13. 79' N. Six M. Becirovic
  14. 84' M. Horvat A. Schwarz
  15. 85' M. Wagner A. Schmidt
  16. 85' A. Domuzeti S. Filipovic
  17. 85' J. Richards A. Sobczyk
  18. 90'+2 Clemens Steinbauer
  19. FT1-0

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Harald Suchard
  1. 1C. Steinbauer
  2. 3S. Savic
  3. 23S. Haudum
  4. 5M. Meisl
  5. 33J. Weberbauer ▼ 55'
  6. 16S. Steiner ▼ 72'
  7. 8T. Gemicibasi
  8. 77A. Schwarz ▼ 84'
  9. 11J. Forst ▼ 72'
  10. 10A. Schmidt ▼ 85'
  11. 20M. Schabauer

Dự bị 7

  1. 27J. Siebenhandl
  2. 4F. Feiner ▲ 72'
  3. 24F. Holzhacker ▲ 55'
  4. 15M. Horvat ▲ 84'
  5. 17M. Wagner ▲ 85'
  6. 9D. Alar
  7. 68C. Olsa ▲ 72'
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sinan Bytyqi
  1. 1J. Kirchmayr
  2. 20N. Schneider
  3. 19M. Becirovic ▼ 79'
  4. 5S. Filipovic ▼ 85'
  5. 13Flavio
  6. 17M. Neumann
  7. 16F. Hafenscher ▼ 57'
  8. 6N. Bitsche
  9. 22L. Gabbichler
  10. 21A. Sobczyk ▼ 85'
  11. 9T. Glavan

Dự bị 7

  1. 33P. Bauer
  2. 35S. Hasanoski
  3. 30E. Huskovic
  4. 7N. Six ▲ 79'
  5. 4J. Taieb ▲ 57'
  6. 36A. Domuzeti ▲ 85'
  7. 34J. Richards ▲ 85'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
82Ghi được67
48Thủng lưới33
1.86Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu