Floridsdorfer AC vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 0-0 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 1, hòa 5, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Job Consulting Arena, Wien
- Trọng tài
- F. Jandl
- Phong độ
- DWWDL Floridsdorfer AC
- LWLWW Admira Wacker
- 3' Marcel Monsberger
- 39' Thomas Fink
- HT0-0
- 46' ▲ R. Young ▼ R. Gallé
- 56' Patrick Puchegger
- 63' Masse Scherzadeh
- 63' Martin Rasner
- 64' ▲ V. Miljanić ▼ M. Monsberger
- 64' ▲ A. Gattermayer ▼ G. Davies
- 74' ▲ O. Adewumi ▼ T. Fink
- 74' ▲ C. Hubmann ▼ M. Scherzadeh
- 75' ▲ J. Schöller ▼ S. Zwierschitz
- 80' Jakob Schöller
- 83' ▲ A. Kostić ▼ M. İbrahimoğlu
- 90'+1 ▲ R. Rikal ▼ P. Bertaccini
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Gindl
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 5A. Mankowski
- 4B. Wallquist
- 18M. Maier
- 11P. Bertaccini ▼ 90'
- 7E. Keleş
- 16M. Monsberger ▼ 64'
- 21M. Scherzadeh ▼ 74'
- 20T. Fink ▼ 74'
Dự bị 7
- 9V. Miljanić ▲ 64'
- 33O. Adewumi ▲ 74'
- 8C. Hubmann ▲ 74'
- 77R. Rikal ▲ 90'
- 23J. Gassmann
- 43T. Bencsics
- 34M. Hernaus
- 1C. Haas
- 4P. Puchegger
- 8S. Zwierschitz ▼ 75'
- 35N. Keckeisen
- 6L. Malicsek
- 10M. İbrahimoğlu ▼ 83'
- 12G. Davies ▼ 64'
- 19W. Vorsager
- 20M. Rasner
- 21R. Gallé ▼ 46'
- 15M. Krienzer
Dự bị 7
- 30R. Young ▲ 46'
- 7A. Gattermayer ▲ 64'
- 18J. Schöller ▲ 75'
- 17A. Kostić ▲ 83'
- 77A. Stevanovic
- 23B. Jenčiragić
- 28J. Murgaš
Thống kê
03⚑7
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm3
3Trúng đích3
2Chệch đích0
2Bị chặn0
7Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
63Ghi được59
44Thủng lưới66
1.54Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai27