Admira Wacker
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Floridsdorfer AC

Admira Wacker vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 5, Floridsdorfer AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LWLWW Admira Wacker
DWWDL Floridsdorfer AC
  1. 38' Thomas Ebner
  2. HT0-0
  3. 46' G. Davies F. Ristanić
  4. 59' Matthew Anderson
  5. 64' S. Mujanović P. Schmidt
  6. 65' G. Teigl T. Ebner
  7. 65' J. Murgaš A. El Moukhantir
  8. 70' A. Softic A. Smrcka
  9. 70' N. Grimbs Flavio
  10. 73' D. Puczka M. Anderson
  11. 76' Y. Woudstra P. Bertaccini
  12. 80' Albin Gashi
  13. 80' Christian Bubalović
  14. 83' Nico Grimbs
  15. 83' Marcus Maier
  16. 87' Ján Murgaš
  17. FT0-0

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: T. Pratl
  1. 97T. Oluwayemi
  2. 18J. Schöller
  3. 35N. Keckeisen
  4. 6L. Malicsek
  5. 5T. Ebner ▼ 65'
  6. 21R. Gallé
  7. 10A. Gashi
  8. 17A. El Moukhantir ▼ 65'
  9. 22F. Ristanić ▼ 46'
  10. 9P. Schmidt ▼ 64'
  11. 3M. Anderson ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 12G. Davies ▲ 46'
  2. 11S. Mujanović ▲ 64'
  3. 39G. Teigl ▲ 65'
  4. 28J. Murgaš ▲ 65'
  5. 31D. Puczka ▲ 73'
  6. 19W. Vorsager
  7. 1C. Haas
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 4B. Wallquist
  5. 25F. Seiwald
  6. 13Flavio ▼ 70'
  7. 18M. Maier
  8. 8A. Smrcka ▼ 70'
  9. 97P. Bertaccini ▼ 76'
  10. 7O. Adewumi
  11. 99N. Haljeta

Dự bị 7

  1. 47A. Softic ▲ 70'
  2. 11N. Grimbs ▲ 70'
  3. 9Y. Woudstra ▲ 76'
  4. 35R. Ikanovic
  5. 31P. Moser
  6. 30T. Friedrich
  7. 37E. Kupinic

Thống kê

0410
530
5Dứt điểm1
1Trúng đích0
4Chệch đích0
0Bị chặn1
10Phạt góc5
0Việt vị2
4Phạm lỗi5
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
72Ghi được73
58Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu