Admira Wacker
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Floridsdorfer AC

Admira Wacker vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-1 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 5, Floridsdorfer AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
LWLWW Admira Wacker
DWWDL Floridsdorfer AC
  1. 8' J. Schöller S. Zwierschitz
  2. 15' 0-1 C. Bubalović · E. Keleş
  3. 33' Masse Scherzadeh
  4. 34' Marcel Monsberger
  5. HT0-1
  6. 46' L. Schöfl M. Scherzadeh
  7. 50' Marcus Maier
  8. 55' Jakob Tranziska
  9. 59' Leomend Krasniqi
  10. 65' Flavio C. Bubalović
  11. 65' M. Hernaus M. Monsberger
  12. 65' V. Miljanić E. Keleş
  13. 66' P. Schmidt J. Tranziska
  14. 66' L. Lukačević P. Puchegger
  15. 72' Simon Emil Spari
  16. 80' N. Keckeisen · L. Lukačević 1-1
  17. 82' M. Badji M. Krienzer
  18. 82' A. Stevanovic W. Vorsager
  19. 82' C. Hubmann P. Bertaccini
  20. 90'+1 Lukas Schöfl
  21. FT1-1

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Pätzold
  1. 1C. Haas
  2. 8S. Zwierschitz ▼ 8'
  3. 4P. Puchegger ▼ 66'
  4. 3J. Buchta
  5. 35N. Keckeisen
  6. 19W. Vorsager ▼ 82'
  7. 6L. Malicsek
  8. 21R. Gallé
  9. 15M. Krienzer ▼ 82'
  10. 7A. Gattermayer
  11. 11J. Tranziska ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 18J. Schöller ▲ 8'
  2. 9P. Schmidt ▲ 66'
  3. 37L. Lukačević ▲ 66'
  4. 14M. Badji ▲ 82'
  5. 77A. Stevanovic ▲ 82'
  6. 44D. Sulzer
  7. 5T. Ebner
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović ▼ 65'
  4. 18M. Maier
  5. 4B. Wallquist
  6. 5A. Mankowski
  7. 7E. Keleş ▼ 65'
  8. 11P. Bertaccini ▼ 82'
  9. 6L. Krasniqi
  10. 21M. Scherzadeh ▼ 46'
  11. 16M. Monsberger ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 27L. Schöfl ▲ 46'
  2. 13Flavio ▲ 65'
  3. 34M. Hernaus ▲ 65'
  4. 9V. Miljanić ▲ 65'
  5. 8C. Hubmann ▲ 82'
  6. 31M. Gindl
  7. 33O. Adewumi

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
59Ghi được63
66Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu