Admira Wacker
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Floridsdorfer AC

Admira Wacker vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 2-1 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 5, Floridsdorfer AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LWLWW Admira Wacker
DWWDL Floridsdorfer AC
  1. 6' 0-1 E. Eghosa · Flavio
  2. 21' M. Becirovic
  3. 23' B. Wallquistphản lưới 1-1
  4. 35' R. Young
  5. 40' L. Malicsek
  6. HT1-1
  7. 57' A. Kuliš Y. Fötschl
  8. 57' A. Schmid L. Gabbichler
  9. 58' T. Ebner
  10. 62' R. Gallé T. Ebner
  11. 72' M. Neumann E. Eghosa
  12. 74' A. Gashi
  13. 79' S. Mujanović R. Young
  14. 80' M. Schabauer A. El Moukhantir
  15. 88' L. Brückler D. Alar
  16. 88' N. Ajanović A. Gashi
  17. 89' M. Schabauer
  18. 90'+2 A. Schmid
  19. 90'+4 J. Weberbauer
  20. 90' P. Puchegger M. Spasić
  21. 90'+7 S. Mujanović11m 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 35F. Kaltenböck
  2. 6L. Malicsek
  3. 15M. Horvat
  4. 23S. Haudum
  5. 33J. Weberbauer
  6. 5T. Ebner ▼ 62'
  7. 17A. El Moukhantir ▼ 80'
  8. 3M. Anderson
  9. 10A. Gashi ▼ 88'
  10. 9D. Alar ▼ 88'
  11. 7R. Young ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 8R. Gallé ▲ 62'
  2. 11S. Mujanović ▲ 79'
  3. 20M. Schabauer ▲ 80'
  4. 19L. Brückler ▲ 88'
  5. 21N. Ajanović ▲ 88'
  6. 77A. Stevanović
  7. 69L. Limbeck
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 4B. Wallquist
  5. 3M. Spasić ▼ 90'
  6. 47E. Eghosa ▼ 72'
  7. 6N. Bitsche
  8. 13Flavio
  9. 27Y. Fötschl ▼ 57'
  10. 97P. Bertaccini
  11. 22L. Gabbichler ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 9A. Kuliš ▲ 57'
  2. 7A. Schmid ▲ 57'
  3. 17M. Neumann ▲ 72'
  4. 5P. Puchegger ▲ 90'
  5. 8E. Karayazı
  6. 31C. Beliktay
  7. 11A. Softić

Thống kê

068
420
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm3
5Trúng đích2
4Chệch đích1
2Bị chặn0
8Phạt góc4
2Việt vị2
23Phạm lỗi12
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
64Ghi được41
46Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu