Floridsdorfer AC vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 1-2 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 1, hòa 5, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- DWWDL Floridsdorfer AC
- LWLWW Admira Wacker
- 18' Albin Gashi
- 22' Mirnes Bećirović
- 32' ▲ F. Ristanić ▼ B. Summers
- 38' 0-1 D. Alar · J. Siebenhandl
- 43' Manuel Thurnwald
- HT0-1
- 63' ▲ R. Young ▼ D. Nussbaumer
- 69' N. Bitsche · O. Strunz 1-1
- 73' ▲ P. Bertaccini ▼ M. Thurnwald
- 76' ▲ F. Holzhacker ▼ J. Weberbauer
- 76' ▲ C. Knasmüllner ▼ D. Alar
- 78' Raphael Galle
- 81' ▲ M. Neumann ▼ C. Kröhn
- 89' ▲ M. Spasić ▼ O. Strunz
- 89' ▲ A. Schmid ▼ L. Gabbichler
- 89' ▲ E. Karayazı ▼ N. Bitsche
- 90'+2 1-2 C. Knasmüllner
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Odehnal
- 23M. Thurnwald ▼ 73'
- 19M. Bećirović
- 4B. Wallquist
- 18M. Maier
- 14P. Haring
- 6N. Bitsche ▼ 89'
- 22L. Gabbichler ▼ 89'
- 13Flavio
- 28O. Strunz ▼ 89'
- 10C. Kröhn ▼ 81'
Dự bị 7
- 97P. Bertaccini ▲ 73'
- 17M. Neumann ▲ 81'
- 3M. Spasić ▲ 89'
- 7A. Schmid ▲ 89'
- 8E. Karayazı ▲ 89'
- 5P. Puchegger
- 31C. Beliktay
- 37J. Siebenhandl
- 4F. Feiner
- 23S. Haudum
- 6L. Malicsek
- 33J. Weberbauer ▼ 76'
- 8R. Gallé
- 16B. Summers ▼ 32'
- 3M. Anderson
- 42D. Nussbaumer ▼ 63'
- 10A. Gashi
- 9D. Alar ▼ 76'
Dự bị 7
- 22F. Ristanić ▲ 32'
- 7R. Young ▲ 63'
- 24F. Holzhacker ▲ 76'
- 27C. Knasmüllner ▲ 76'
- 31S. Condé
- 77A. Stevanović
- 20M. Schabauer
Thống kê
02⚑4
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm8
2Trúng đích4
3Chệch đích1
1Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
41Ghi được64
50Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai30