Floridsdorfer AC vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 3-2 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 1, hòa 5, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- DWWDL Floridsdorfer AC
- LWLWW Admira Wacker
- 13' 0-1 R. Young · M. Anderson
- 17' N. Haljeta · M. Bećirović 1-1
- 23' Christian Bubalović
- 24' L. Krasniqi 2-1
- 32' Albin Gashi
- HT2-1
- 53' 2-2 N. Keckeisen · R. Gallé
- 59' Christoph Haas
- 60' ▲ G. Teigl ▼ P. Schmidt
- 69' ▲ J. Tranziska ▼ R. Young
- 69' ▲ L. Parkadze ▼ A. Gashi
- 70' Y. Woudstra · M. Bećirović 3-2
- 73' Marcus Maier
- 79' ▲ T. Ebner ▼ M. Rasner
- 79' ▲ D. Puczka ▼ R. Gallé
- 83' ▲ O. Adewumi ▼ P. Bertaccini
- 83' ▲ M. Scherzadeh ▼ Y. Woudstra
- 90'+1 ▲ T. Friedrich ▼ Flavio
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Spari
- 25F. Seiwald
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 4B. Wallquist
- 18M. Maier
- 13Flavio ▼ 90'
- 6L. Krasniqi
- 99N. Haljeta
- 97P. Bertaccini ▼ 83'
- 9Y. Woudstra ▼ 83'
Dự bị 7
- 7O. Adewumi ▲ 83'
- 21M. Scherzadeh ▲ 83'
- 30T. Friedrich ▲ 90'
- 31P. Moser
- 11N. Grimbs
- 35R. Ikanovic
- 34J. Taieb
- 1C. Haas
- 3M. Anderson
- 4P. Puchegger
- 8S. Zwierschitz
- 35N. Keckeisen
- 6L. Malicsek
- 10A. Gashi ▼ 69'
- 20M. Rasner ▼ 79'
- 21R. Gallé ▼ 79'
- 7R. Young ▼ 69'
- 9P. Schmidt ▼ 60'
Dự bị 7
- 39G. Teigl ▲ 60'
- 11J. Tranziska ▲ 69'
- 33L. Parkadze ▲ 69'
- 5T. Ebner ▲ 79'
- 31D. Puczka ▲ 79'
- 18J. Schöller
- 44D. Sulzer
Thống kê
02⚑3
⚑920
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm7
5Trúng đích4
3Chệch đích2
1Bị chặn1
3Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
73Ghi được72
55Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai38