SKU Amstetten
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Austria Vienna (Am)

SKU Amstetten vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-1 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 5, hòa 4, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Phong độ
WDDLW SKU Amstetten
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 28' David Ewemade
  2. 35' D. Peham11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' Lukas Deinhofer
  5. 49' Lars Stockl
  6. 56' Lukas Deinhofer
  7. 56' Lukas Deinhofer
  8. 57' L. Wimhofer T. Mayer
  9. 65' H. Deshihsku F. Wustinger
  10. 65' F. Lukic D. Ewemade
  11. 65' R. Morth O. Abdi
  12. 67' Alieu Conateh
  13. 77' L. Lanthaler A. Conateh
  14. 77' F. Schonegger D. Peham
  15. 80' Sebastian Wimmer
  16. 81' A. Ilic L. Stockl
  17. 81' M. Stoger M. Brandt
  18. 90' 1-1 V. Toifl · F. Lukic
  19. FT1-1

Đội hình

SKU Amstetten Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrick Enengl
  1. 1T. Estevao
  2. 2F. Kochl
  3. 12L. Deinhofer
  4. 15P. Offenthaler
  5. 19N. Pertlwieser
  6. 8Y. Eisschill
  7. 48M. Gragger
  8. 16T. Mayer ▼ 57'
  9. 18S. Wimmer
  10. 14A. Conateh ▼ 77'
  11. 9D. Peham ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 24L. Lanthaler ▲ 77'
  2. 7M. Oberwinkler
  3. 32B. Scherz
  4. 43F. Schonegger ▲ 77'
  5. 10J. Steiger
  6. 4L. Wimhofer ▲ 57'
  7. 17M. Wurdinger
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Maximilian Uhlig
  1. 13S. Blazevic
  2. 42L. Stockl ▼ 81'
  3. 2W. Vorsager
  4. 3V. Toifl
  5. 27D. Nnodim
  6. 18D. Nisandzic
  7. 14F. Wustinger ▼ 65'
  8. 17J. Roider
  9. 8O. Abdi ▼ 65'
  10. 70D. Ewemade ▼ 65'
  11. 90M. Brandt ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 9H. Deshihsku ▲ 65'
  2. 4A. Ilic ▲ 81'
  3. 1K. Jusic
  4. 19F. Lukic ▲ 65'
  5. 34R. Morth ▲ 65'
  6. 12M. Sawicki
  7. 28M. Stoger ▲ 81'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
53Ghi được36
56Thủng lưới42
1.36Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu