SKU Amstetten vs Austria Vienna (Am)
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 2-2 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 5, hòa 4, Austria Vienna (Am) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
- Sân vận động
- Ertl Glas Stadion, Amstetten
- Trọng tài
- S. Ebner
- Phong độ
- WDDLW SKU Amstetten
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- 16' 0-1 A. El Moukhantir · F. Fischerauer
- 19' ▲ D. Dizdarević ▼ I. Dramé
- HT0-1
- 48' Sebastian Dirnberger
- 53' Armand Smrcka
- 58' ▲ D. Weixelbraun ▼ S. Leimhofer
- 58' ▲ M. Moschinger ▼ T. Mayer
- 66' S. Feiertag11m 1-1
- 69' 1-2 A. El Moukhantir · D. Dizdarević
- 77' ▲ D. Rosenbichler ▼ S. Dirnberger
- 77' ▲ D. Radonjic ▼ D. Kreiker
- 77' ▲ L. Haubenwaller ▼ C. Mester
- 87' Armand Smrcka
- 87' Armand Smrcka
- 89' ▲ S. Kapsamer ▼ C. Kurt
- 89' ▲ S. Goldnagl ▼ L. Deinhofer
- 90'+4 Stefan Goldnagl
- 90'+2 S. Feiertag · P. Offenthaler 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 28D. Verwüster
- 27S. Dirnberger ▼ 77'
- 15P. Offenthaler
- 12L. Deinhofer ▼ 89'
- 6C. Kurt ▼ 89'
- 9T. Mayer ▼ 58'
- 8A. Ammerer
- 7S. Leimhofer ▼ 58'
- 77D. Starkl
- 18S. Feiertag
- 30M. Stark
Dự bị 7
- 47D. Weixelbraun ▲ 58'
- 20M. Moschinger ▲ 58'
- 11D. Rosenbichler ▲ 77'
- 19S. Kapsamer ▲ 89'
- 4S. Goldnagl ▲ 89'
- 39L. Henikl
- 1E. Scherf
- 1S. Conde
- 7I. Dramé ▼ 19'
- 8A. Smrcka
- 10N. Hahn
- 14L. Pazourek
- 15C. Mester ▼ 77'
- 17A. El Moukhantir
- 19F. Kopp
- 30F. Fischerauer
- 34T. Schmelzer
- 38D. Kreiker ▼ 77'
Dự bị 7
- 42D. Dizdarević ▲ 19'
- 39D. Radonjic ▲ 77'
- 45L. Haubenwaller ▲ 77'
- 22K. Jusic
- 26M. Gintsberger
- 24D. Au Yeong
- 9J. Pross
Thống kê
02⚑8
⚑721
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích8
1Bị chặn0
8Phạt góc7
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
65Ghi được44
66Thủng lưới75
1.71Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai20