Austria Vienna (Am) vs SKU Amstetten
Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-5 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 4, SKU Amstetten thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- J. Semler
- Phong độ
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- WDDLW SKU Amstetten
- 11' D. Kreiker · D. Au Yeong 1-0
- 36' 1-1 M. Stark · P. Schobesberger
- HT1-1
- 46' ▲ M. Pečar ▼ D. Kreiker
- 54' Luca Pazourek
- 55' 1-2 D. Weixelbraun · S. Feiertag
- 57' 1-3 P. Schobesberger · D. Weixelbraun
- 72' ▲ J. Pross ▼ A. El Moukhantir
- 72' ▲ T. Hammond ▼ D. Au Yeong
- 73' ▲ João Luiz ▼ P. Schobesberger
- 74' 1-4 S. Feiertag · T. Mayer
- 82' 1-5 T. Mayer · D. Weixelbraun
- 85' ▲ S. Kapsamer ▼ C. Kurt
- 86' ▲ T. Schmelzer ▼ F. Fischerauer
- 86' ▲ F. Binder ▼ T. Mayer
- 90' ▲ H. Hauser ▼ D. Weixelbraun
- 90' ▲ M. Moschinger ▼ A. Ammerer
- FT1-5
Đội hình
- 1S. Conde
- 14L. Pazourek
- 17A. El Moukhantir ▼ 72'
- 35E. Safin
- 37M. Baltaxa
- 19F. Kopp
- 10N. Hahn
- 30F. Fischerauer ▼ 86'
- 7I. Dramé
- 24D. Au Yeong ▼ 72'
- 38D. Kreiker ▼ 46'
Dự bị 7
- 44M. Pečar ▲ 46'
- 9J. Pross ▲ 72'
- 6T. Hammond ▲ 72'
- 34T. Schmelzer ▲ 86'
- 3N. Leopold
- 22K. Jusic
- 43R. Sutterlüty
- 1E. Scherf
- 6C. Kurt ▼ 85'
- 12L. Deinhofer
- 30M. Stark
- 7S. Leimhofer
- 23P. Tschernegg
- 8A. Ammerer ▼ 90'
- 47D. Weixelbraun ▼ 90'
- 9T. Mayer ▼ 86'
- 10P. Schobesberger ▼ 73'
- 18S. Feiertag
Dự bị 7
- 17João Luiz ▲ 73'
- 19S. Kapsamer ▲ 85'
- 13F. Binder ▲ 86'
- 5H. Hauser ▲ 90'
- 20M. Moschinger ▲ 90'
- 11D. Rosenbichler
- 28D. Verwüster
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
44Ghi được65
75Thủng lưới66
1.22Bàn thắng mỗi trận1.71
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai39