Austria Vienna (Am)
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SKU Amstetten

Austria Vienna (Am) vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-1 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 4, SKU Amstetten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WDDLW SKU Amstetten
  1. 9' D. Scharner M. Wurm
  2. 17' 0-1 D. Peham · V. Grubeck
  3. 42' Dino Kovačec
  4. 45' Marco Stark
  5. HT0-1
  6. 46' S. Radulovic M. Braunöder
  7. 59' W. Alli D. Kovačec
  8. 59' A. Roman V. Grubeck
  9. 59' P. Offenthaler I. Ouédraogo
  10. 60' Patrick Puchegger
  11. 67' P. Macher C. Martschinko
  12. 75' Daniel Scharner
  13. 77' S. Feiertag S. Apollonio
  14. 77' L. Jordania A. Smrcka
  15. 80' P. Schagerl D. Scharner
  16. 85' A. El Moukhantir · M. Huskovic 1-1
  17. 90' M. Gintsberger L. Prokop
  18. FT1-1

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 28C. Martschinko ▼ 67'
  3. 3L. Prokop ▼ 90'
  4. 27M. Meisl
  5. 15E. Bejic
  6. 19S. Apollonio ▼ 77'
  7. 17A. El Moukhantir
  8. 11C. Keles
  9. 8A. Smrcka ▼ 77'
  10. 7M. Braunöder ▼ 46'
  11. 16M. Huskovic

Dự bị 7

  1. 6S. Radulovic ▲ 46'
  2. 2P. Macher ▲ 67'
  3. 18S. Feiertag ▲ 77'
  4. 39L. Jordania ▲ 77'
  5. 26M. Gintsberger ▲ 90'
  6. 24C. Schoissengeyr
  7. 22S. Conde
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Standfest
  1. 28D. Verwüster
  2. 30M. Stark
  3. 12L. Deinhofer
  4. 33P. Puchegger
  5. 6C. Kurt
  6. 13M. Wurm ▼ 9'
  7. 46D. Kovačec ▼ 59'
  8. 8A. Ammerer
  9. 99I. Ouédraogo ▼ 59'
  10. 9D. Peham
  11. 20V. Grubeck ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 14D. Scharner ▲ 9'
  2. 16W. Alli ▲ 59'
  3. 10A. Roman ▲ 59'
  4. 15P. Offenthaler ▲ 59'
  5. 23P. Schagerl ▲ 80'
  6. 31D. Affengruber
  7. 77C. Lichtenberger

Thống kê

003
340
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm8
6Trúng đích4
1Chệch đích4
3Phạt góc3
0Việt vị6
14Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
41Ghi được43
58Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu