Austria Vienna (Am)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SKU Amstetten

Austria Vienna (Am) vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-0 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 4, SKU Amstetten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WDDLW SKU Amstetten
  1. HT0-0
  2. 48' Philipp Hosiner
  3. 56' M. Osterreicher M. Schablas
  4. 60' Lukas Deinhofer
  5. 71' O. Abdi H. Deshihsku
  6. 71' J. Steiger T. Mayer
  7. 79' G. Davies A. Conateh
  8. 79' M. Wurdinger F. Kochl
  9. 88' L. Wimhofer L. Deinhofer
  10. 88' M. Grubhofer D. Peham
  11. 90'+5 Osman Abdi
  12. 90' M. Sawicki R. Morth
  13. 90' M. Stoger D. Nisandzic
  14. FT0-0

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maximilian Uhlig
  1. 1K. Jusic
  2. 21F. Fischer
  3. 5I. Ndukwe
  4. 24N. Wojnar
  5. 7M. Schablas ▼ 56'
  6. 18D. Nisandzic ▼ 90'
  7. 19F. Lukic
  8. 27D. Nnodim
  9. 20R. Morth ▼ 90'
  10. 16P. Hosiner
  11. 9H. Deshihsku ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 13S. Blazevic
  2. 3V. Toifl
  3. 8O. Abdi ▲ 71'
  4. 12M. Sawicki ▲ 90'
  5. 26N. Zdichynec
  6. 28M. Stoger ▲ 90'
  7. 77M. Osterreicher ▲ 56'
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrick Enengl
  1. 1T. Estevao
  2. 2F. Kochl ▼ 79'
  3. 12L. Deinhofer ▼ 88'
  4. 15P. Offenthaler
  5. 19N. Pertlwieser
  6. 8Y. Eisschill
  7. 18S. Wimmer
  8. 48M. Gragger
  9. 16T. Mayer ▼ 71'
  10. 9D. Peham ▼ 88'
  11. 14A. Conateh ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 13S. Neudhart
  2. 4L. Wimhofer ▲ 88'
  3. 7M. Sadat
  4. 10J. Steiger ▲ 71'
  5. 11G. Davies ▲ 79'
  6. 17M. Wurdinger ▲ 79'
  7. 20M. Grubhofer ▲ 88'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu39
36Ghi được53
42Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu