SKU Amstetten
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Vienna (Am)

SKU Amstetten vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 2-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 5, hòa 4, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Trọng tài
F. Ouschan
Phong độ
WDDLW SKU Amstetten
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. HT0-0
  2. 61' J. Pross N. Hahn
  3. 62' T. Mayer A. Roman
  4. 64' P. Schellnegger · T. Mayer 1-0
  5. 70' Mario Gintsberger
  6. 72' C. Mester R. Vucic
  7. 72' T. Schmelzer T. Hammond
  8. 74' Dino Kovačec
  9. 76' S. Feiertag · P. Schellnegger 2-0
  10. 77' Stefan Feiertag
  11. 78' L. Deinhofer D. Kovačec
  12. 78' J. Frederiksen P. Schellnegger
  13. 82' Timo Schmelzer
  14. 86' C. Kurt W. Alli
  15. 86' S. Leimhofer S. Feiertag
  16. 89' Filip Antovski
  17. 89' R. Schifferl M. Gintsberger
  18. 90'+2 Esad Bejic
  19. FT2-0

Đội hình

SKU Amstetten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Fallmann
  1. 28D. Verwüster
  2. 30M. Stark
  3. 32M. Vojković
  4. 27S. Dirnberger
  5. 23P. Tschernegg
  6. 10A. Roman ▼ 62'
  7. 20P. Schellnegger ▼ 78'
  8. 8A. Ammerer
  9. 16W. Alli ▼ 86'
  10. 46D. Kovačec ▼ 78'
  11. 18S. Feiertag ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 33T. Mayer ▲ 62'
  2. 12L. Deinhofer ▲ 78'
  3. 29J. Frederiksen ▲ 78'
  4. 6C. Kurt ▲ 86'
  5. 7S. Leimhofer ▲ 86'
  6. 15P. Offenthaler
  7. 31D. Affengruber
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 27M. Meisl
  3. 25F. Antovski
  4. 15E. Bejic
  5. 26M. Gintsberger ▼ 89'
  6. 10N. Hahn ▼ 61'
  7. 8A. Smrcka
  8. 5F. Wustinger
  9. 38D. Kreiker
  10. 20R. Vucic ▼ 72'
  11. 6T. Hammond ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 9J. Pross ▲ 61'
  2. 33C. Mester ▲ 72'
  3. 34T. Schmelzer ▲ 72'
  4. 37R. Schifferl ▲ 89'
  5. 2F. Hauer
  6. 21M. Hutter
  7. 32L. Wedl

Thống kê

027
140
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm4
5Trúng đích3
7Chệch đích1
7Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
83Ghi được41
55Thủng lưới68
1.93Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu