Austria Vienna (Am)
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
SKU Amstetten

Austria Vienna (Am) vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-5 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 4, SKU Amstetten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
J. Semler
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WDDLW SKU Amstetten
  1. 5' Lukas Deinhofer
  2. 32' 0-1 C. Kurt · L. Deinhofer
  3. 39' Raphael Schifferl
  4. 40' 0-2 A. Roman
  5. HT0-2
  6. 46' F. Fischerauer M. Pečar
  7. 46' S. Yatéké L. Coco
  8. 46' S. Apollonio L. Ivkić
  9. 58' 0-3 P. Offenthaler · A. Roman
  10. 60' D. Kovačec L. Deinhofer
  11. 64' Armand Smrcka
  12. 70' 0-4 S. Feiertag · W. Alli
  13. 73' J. Frederiksen S. Feiertag
  14. 73' T. Mayer W. Alli
  15. 73' S. Leimhofer P. Schellnegger
  16. 76' D. Dizdarevic D. Kreiker
  17. 76' B. Edomwonyi R. Vucic
  18. 78' Arne Ammerer
  19. 84' Niels Hahn
  20. 86' S. Goldnagl M. Stark
  21. 89' Dino Kovačec
  22. 90'+5 0-5 T. Mayer · S. Leimhofer
  23. FT0-5

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 99M. Kos
  2. 27M. Meisl
  3. 37R. Schifferl
  4. 31L. Ivkić ▼ 46'
  5. 26M. Gintsberger
  6. 10N. Hahn
  7. 8A. Smrcka
  8. 38D. Kreiker ▼ 76'
  9. 44M. Pečar ▼ 46'
  10. 43L. Coco ▼ 46'
  11. 20R. Vucic ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 30F. Fischerauer ▲ 46'
  2. 23S. Yatéké ▲ 46'
  3. 19S. Apollonio ▲ 46'
  4. 42D. Dizdarevic ▲ 76'
  5. 40B. Edomwonyi ▲ 76'
  6. 1M. Gindl
  7. 6T. Hammond
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Fallmann
  1. 28D. Verwüster
  2. 30M. Stark ▼ 86'
  3. 12L. Deinhofer ▼ 60'
  4. 27S. Dirnberger
  5. 6C. Kurt
  6. 10A. Roman
  7. 20P. Schellnegger ▼ 73'
  8. 15P. Offenthaler
  9. 8A. Ammerer
  10. 18S. Feiertag ▼ 73'
  11. 16W. Alli ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 46D. Kovačec ▲ 60'
  2. 29J. Frederiksen ▲ 73'
  3. 33T. Mayer ▲ 73'
  4. 7S. Leimhofer ▲ 73'
  5. 4S. Goldnagl ▲ 86'
  6. 31D. Affengruber
  7. 32M. Vojković

Thống kê

123
630
8Dứt điểm18
0Trúng đích8
7Chệch đích3
1Bị chặn7
3Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
41Ghi được83
68Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu