FC Blau-Weiß Linz
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Kapfenberg

FC Blau-Weiß Linz vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 2-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 4, hòa 3, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
A. Sadikovski
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 17' David Heindl
  2. 18' F. Mayulu · M. Krainz 1-0
  3. 20' Mark Große
  4. 40' Fabio Strauss
  5. HT1-0
  6. 60' Ronivaldo F. Mayulu
  7. 61' T. Koch M. Krainz
  8. 73' C. Pichorner M. Große
  9. 73' M. Koné T. Mandler
  10. 73' S. Bajrektarević L. Walchhütter
  11. 80' Paul Mensah
  12. 81' D. Mitrović F. Windhager
  13. 81' A. Briedl S. Pirkl
  14. 82' David Heindl
  15. 83' S. Seidl P. Mensah
  16. 88' A. Selimoski M. Mišković
  17. 88' L. Hassler M. Puschl
  18. 90'+4 Ronivaldo · S. Seidl 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 21F. Gschossmann
  2. 22F. Windhager ▼ 81'
  3. 15M. Maranda
  4. 2F. Strauss
  5. 8S. Pirkl ▼ 81'
  6. 4M. Krainz ▼ 61'
  7. 13M. Brandner
  8. 26L. Tursch
  9. 18M. Seidl
  10. 10P. Mensah ▼ 83'
  11. 11F. Mayulu ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9Ronivaldo ▲ 60'
  2. 6T. Koch ▲ 61'
  3. 5D. Mitrović ▲ 81'
  4. 23A. Briedl ▲ 81'
  5. 20S. Seidl ▲ 83'
  6. 3C. Schösswendter
  7. 31K. Radulovic
SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Ibraković
  1. 41C. Giuliani
  2. 19N. Szerencsi
  3. 40D. Heindl
  4. 28L. Vásquez
  5. 17L. Walchhütter ▼ 73'
  6. 8M. Puschl ▼ 88'
  7. 4M. Grgić
  8. 32M. Mišković ▼ 88'
  9. 38T. Mandler ▼ 73'
  10. 9M. Große ▼ 73'
  11. 22W. Amoah

Dự bị 7

  1. 27C. Pichorner ▲ 73'
  2. 20M. Koné ▲ 73'
  3. 33S. Bajrektarević ▲ 73'
  4. 5A. Selimoski ▲ 88'
  5. 23L. Hassler ▲ 88'
  6. 36M. Wieser
  7. 15S. Staber

Thống kê

028
121
17Dứt điểm4
11Trúng đích0
6Chệch đích2
0Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
103Ghi được54
41Thủng lưới80
2.58Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu