FC Blau-Weiß Linz
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
SV Kapfenberg

FC Blau-Weiß Linz vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 2-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 4, hòa 3, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
D. Schilcher
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 25' S. Surdanovic · F. Windhager 1-0
  2. 30' Matthias Puschl
  3. 34' 1-1 L. Eloshvili · M. Puschl
  4. 37' 1-2 L. Eloshvili · M. Puschl
  5. HT1-2
  6. 46' P. Malicsek M. Brandner
  7. 55' P. Plojer A. Kostić
  8. 64' C. Graschi P. Sarać
  9. 64' P. Komolafe L. Eloshvili
  10. 72' F. Borsos M. Seidl
  11. 74' Filip Borsos
  12. 78' Christoph Graschi
  13. 82' M. Eder S. Pirkl
  14. 82' D. Heindl M. Grgić
  15. 86' W. Amoah D. Shabanhaxhaj
  16. 90'+3 Fabio Strauss
  17. 90'+5 Christoph Pichorner
  18. 90'+7 Christoph Graschi
  19. 90'+5 T. Koch11m 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 2F. Strauss
  3. 8S. Pirkl ▼ 82'
  4. 15M. Maranda
  5. 22F. Windhager
  6. 4D. Mitrović
  7. 13M. Brandner ▼ 46'
  8. 17A. Kostić ▼ 55'
  9. 6T. Koch
  10. 18M. Seidl ▼ 72'
  11. 86S. Surdanovic

Dự bị 7

  1. 16P. Malicsek ▲ 46'
  2. 7P. Plojer ▲ 55'
  3. 11F. Borsos ▲ 72'
  4. 24M. Eder ▲ 82'
  5. 38E. Acheampong
  6. 21F. Gschossmann
  7. 44A. Beslagic
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Petrović
  1. 12P. Krenn
  2. 27C. Pichorner
  3. 18M. Cherif
  4. 28O. N'Zi
  5. 30K. Lalić
  6. 4M. Grgić ▼ 82'
  7. 19D. Shabanhaxhaj ▼ 86'
  8. 25P. Sarać ▼ 64'
  9. 16S. Sylla
  10. 8M. Puschl
  11. 11L. Eloshvili ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 2C. Graschi ▲ 64'
  2. 32P. Komolafe ▲ 64'
  3. 40D. Heindl ▲ 82'
  4. 22W. Amoah ▲ 86'
  5. 23L. Hassler
  6. 33S. Bajrektarević
  7. 1C. Giuliani

Thống kê

0210
331
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm5
9Trúng đích4
9Chệch đích1
10Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
100Ghi được56
45Thủng lưới79
2.33Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu