SV Kapfenberg
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Blau-Weiß Linz

SV Kapfenberg vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 2-4 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
  1. 7' A. Šokčević · T. Mandler 1-0
  2. 20' 1-1 F. Windhager · M. Krainz
  3. HT1-1
  4. 48' N. Zikic · T. Mandler 2-1
  5. 49' M. Seidl
  6. 57' A. Briedl S. Pirkl
  7. 57' J. Gölles F. Windhager
  8. 64' Ronivaldo M. Maranda
  9. 65' M. Koné N. Zikic
  10. 73' S. Bajrektarević A. Šokčević
  11. 73' M. Gschiel T. Mandler
  12. 80' 2-2 D. Mitrović · T. Koch
  13. 81' S. Seidl P. Mensah
  14. 84' M. Puschl
  15. 88' 2-3 M. Seidl
  16. 90' A. Selimoski S. Sylla
  17. 90' M. Wildbacher L. Vásquez
  18. 90'+4 2-4 F. Mayulu · Ronivaldo
  19. FT2-4

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 36M. Wieser
  2. 19N. Szerencsi
  3. 38T. Mandler ▼ 73'
  4. 17L. Walchhütter
  5. 28L. Vásquez ▼ 90'
  6. 32M. Mišković
  7. 18N. Zikic ▼ 65'
  8. 31A. Šokčević ▼ 73'
  9. 16S. Sylla ▼ 90'
  10. 8M. Puschl
  11. 22W. Amoah

Dự bị 7

  1. 20M. Koné ▲ 65'
  2. 33S. Bajrektarević ▲ 73'
  3. 6M. Gschiel ▲ 73'
  4. 5A. Selimoski ▲ 90'
  5. 13M. Wildbacher ▲ 90'
  6. 12N. Grubor
  7. 21S. Kordic
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 8S. Pirkl ▼ 57'
  3. 15M. Maranda ▼ 64'
  4. 22F. Windhager ▼ 57'
  5. 5D. Mitrović
  6. 26L. Tursch
  7. 4M. Krainz
  8. 6T. Koch
  9. 18M. Seidl
  10. 10P. Mensah ▼ 81'
  11. 11F. Mayulu

Dự bị 6

  1. 23A. Briedl ▲ 57'
  2. 14J. Gölles ▲ 57'
  3. 9Ronivaldo ▲ 64'
  4. 20S. Seidl ▲ 81'
  5. 19F. Neumayr
  6. 21F. Gschossmann

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
54Ghi được103
80Thủng lưới41
1.35Bàn thắng mỗi trận2.58
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu