SV Kapfenberg vs FC Blau-Weiß Linz
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 2-4 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
- Sân vận động
- Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- WWWLL FC Blau-Weiß Linz
- 10' 0-1 D. Mitrović · A. Kostić
- 14' Michael Brandner
- 24' 0-2 F. Schubert · A. Kostić
- 26' ▲ F. Strauß ▼ B. Janeczek
- HT0-2
- 46' ▲ M. Hernaus ▼ L. Eloshvili
- 46' ▲ E. Herić ▼ S. Staber
- 48' M. Hernaus · D. Mušija 1-2
- 52' 1-3 F. Strauss · T. Gemicibaşi
- 57' Elvedin Herić
- 60' Paul Mensah
- 61' Turgay Gemicibasi
- 62' ▲ M. Grgic ▼ D. Mušija
- 64' ▲ T. Messing ▼ D. Mitrović
- 66' Alexander Steinlechner
- 67' Alexander Steinlechner
- 68' Matija Horvat
- 73' Felix Strauss
- 74' E. Herić 2-3
- 77' ▲ O. Bacher ▼ A. Kvakić
- 78' ▲ M. Schantl ▼ O. Filip
- 78' 2-4 F. Schubert · S. Surdanovic
- 79' ▲ H. Huber ▼ A. Kostić
- 87' Hannes Huber
- 87' ▲ W. Amoah ▼ L. Mikić
- FT2-4
Đội hình
- 1C. Giuliani
- 17M. Cetina
- 21M. Lang
- 5A. Kvakić ▼ 77'
- 20A. Steinlechner
- 8D. Mušija ▼ 62'
- 23M. Horvat
- 22L. Mikić ▼ 87'
- 15S. Staber ▼ 46'
- 11L. Eloshvili ▼ 46'
- 9P. Mensah
Dự bị 7
- 34M. Hernaus ▲ 46'
- 14E. Herić ▲ 46'
- 4M. Grgic ▲ 62'
- 31O. Bacher ▲ 77'
- 18W. Amoah ▲ 87'
- 12F. Stolz
- 6M. Gschiel
- 1N. Schmid
- 2F. Strauss
- 5B. Janeczek ▼ 26'
- 4D. Mitrović ▼ 64'
- 13M. Brandner
- 23L. Tursch
- 6T. Gemicibaşi
- 17A. Kostić ▼ 79'
- 11O. Filip ▼ 78'
- 9F. Schubert
- 86S. Surdanovic
Dự bị 6
- 3F. Strauß ▲ 26'
- 24T. Messing ▲ 64'
- 28M. Schantl ▲ 78'
- 27H. Huber ▲ 79'
- 21F. Gschossmann
- 8S. Gasperlmair
Thống kê
14⚑2
⚑140
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm10
3Trúng đích6
3Chệch đích4
2Phạt góc1
1Việt vị0
24Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
55Ghi được84
65Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận2.33
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai38