SV Kapfenberg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Blau-Weiß Linz

SV Kapfenberg vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-0 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
A. Sadikovski
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
  1. 13' D. Mitrović M. Brandner
  2. 29' Danilo Mitrovic
  3. HT0-0
  4. 59' D. Tomic S. Bajrektarević
  5. 59' A. Šokčević M. Puschl
  6. 60' F. Neumayr A. Fetahu
  7. 72' D. Sekić W. Amoah
  8. 72' A. Selimoski M. Grgić
  9. 74' H. Huber F. Mayulu
  10. 82' S. Kordic D. Shabanhaxhaj
  11. 84' Davor Tomic
  12. 90'+3 Lukas Walchhütter
  13. FT0-0

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Petrović
  1. 1C. Giuliani
  2. 27C. Pichorner
  3. 38T. Mandler
  4. 30K. Lalić
  5. 17L. Walchhütter
  6. 40D. Heindl
  7. 4M. Grgić ▼ 72'
  8. 19D. Shabanhaxhaj ▼ 82'
  9. 33S. Bajrektarević ▼ 59'
  10. 8M. Puschl ▼ 59'
  11. 22W. Amoah ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 35D. Tomic ▲ 59'
  2. 31A. Šokčević ▲ 59'
  3. 7D. Sekić ▲ 72'
  4. 5A. Selimoski ▲ 72'
  5. 21S. Kordic ▲ 82'
  6. 12P. Krenn
  7. 6M. Gschiel
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 21F. Gschossmann
  2. 3C. Schösswendter
  3. 2F. Strauss
  4. 8S. Pirkl
  5. 15M. Maranda
  6. 13M. Brandner ▼ 13'
  7. 6T. Koch
  8. 18M. Seidl
  9. 10P. Mensah
  10. 9A. Fetahu ▼ 60'
  11. 11F. Mayulu ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 4D. Mitrović ▲ 13'
  2. 19F. Neumayr ▲ 60'
  3. 27H. Huber ▲ 74'
  4. 1N. Schmid
  5. 24M. Eder
  6. 7P. Plojer

Thống kê

022
710
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích5
0Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị7
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
56Ghi được100
79Thủng lưới45
1.3Bàn thắng mỗi trận2.33
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu