FC Blau-Weiß Linz vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 3-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 4, hòa 3, SV Kapfenberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
- Sân vận động
- Hofmann Personal Stadion, Linz
- Trọng tài
- T. Fröhlacher
- Phong độ
- WWWLL FC Blau-Weiß Linz
- LLLWL SV Kapfenberg
- 3' F. Strauß 1-0
- 8' Michael Lang
- 18' Michael Brandner
- 36' Sekou Sylla
- HT1-0
- 57' Amar Kvakic
- 58' F. Schubert11m 2-0
- 59' ▲ O. N'Zi ▼ L. Eloshvili
- 67' ▲ P. Pomer ▼ S. Surdanovic
- 67' ▲ M. Hernaus ▼ L. Mikić
- 68' ▲ M. Grgic ▼ S. Sylla
- 71' Elvedin Herić
- 80' Amar Kvakic
- 80' Amar Kvakic
- 82' ▲ S. Gasperlmair ▼ A. Kostić
- 86' ▲ L. Parger ▼ W. Amoah
- 86' ▲ K. Lalić ▼ M. Cetina
- 88' ▲ T. Messing ▼ D. Mitrović
- 88' ▲ H. Huber ▼ K. Dobras
- 90'+2 P. Pomer · F. Schubert 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Schmid
- 2F. Strauss
- 20N. Wimmer
- 3F. Strauß
- 4D. Mitrović ▼ 88'
- 30K. Dobras ▼ 88'
- 13M. Brandner
- 17A. Kostić ▼ 82'
- 28M. Schantl
- 9F. Schubert
- 86S. Surdanovic ▼ 67'
Dự bị 7
- 10P. Pomer ▲ 67'
- 8S. Gasperlmair ▲ 82'
- 24T. Messing ▲ 88'
- 27H. Huber ▲ 88'
- 11O. Filip
- 21F. Gschossmann
- 77G. Dombaxi
- 12F. Stolz
- 17M. Cetina ▼ 86'
- 5A. Kvakić
- 20A. Steinlechner
- 38T. Mandler
- 21M. Lang
- 14E. Herić
- 22L. Mikić ▼ 67'
- 16S. Sylla ▼ 68'
- 11L. Eloshvili ▼ 59'
- 18W. Amoah ▼ 86'
Dự bị 7
- 28O. N'Zi ▲ 59'
- 34M. Hernaus ▲ 67'
- 4M. Grgic ▲ 68'
- 23L. Parger ▲ 86'
- 30K. Lalić ▲ 86'
- 1C. Giuliani
- 25P. Sarać
Thống kê
01⚑3
⚑551
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm3
5Trúng đích1
4Chệch đích2
3Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
84Ghi được55
35Thủng lưới65
2.33Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai26