SV Kapfenberg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Blau-Weiß Linz

SV Kapfenberg vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 1-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 3, FC Blau-Weiß Linz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
T. Fröhlacher
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
  1. 36' 0-1 F. Schubert · P. Pomer
  2. 38' Michael Brandner
  3. 41' Dominik Kotzegger
  4. HT0-1
  5. 46' M. Hernaus L. Skrivanek
  6. 46' L. Mikić A. Kvakic
  7. 63' Paul Mensah
  8. 66' F. Škvorc · L. Mikić 1-1
  9. 80' L. Eloshvili P. Mensah
  10. 80' T. Gemicibaşi S. Surdanovic
  11. 85' O. Filip A. Kostić
  12. 90'+2 P. Malicsek P. Pomer
  13. FT1-1

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Russ
  1. 12F. Stolz
  2. 17M. Cetina
  3. 19D. Kotzegger
  4. 5A. Kvakic ▼ 46'
  5. 20A. Steinlechner
  6. 10D. Sencar
  7. 16İ. Bingöl
  8. 8P. Seidl
  9. 31L. Skrivanek ▼ 46'
  10. 33F. Škvorc
  11. 9P. Mensah ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 34M. Hernaus ▲ 46'
  2. 22L. Mikić ▲ 46'
  3. 11L. Eloshvili ▲ 80'
  4. 14K. Makovec
  5. 24O. Ekmekci
  6. 18D. Račić
  7. 36M. Zocher
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Brunmayr
  1. 21A. Helac
  2. 15M. Grasegger
  3. 5B. Janeczek
  4. 11M. Kreuzriegler
  5. 37N. Edokpolor
  6. 13M. Brandner
  7. 6L. Tursch
  8. 17A. Kostić ▼ 85'
  9. 10P. Pomer ▼ 90'
  10. 9F. Schubert
  11. 86S. Surdanovic ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 23T. Gemicibaşi ▲ 80'
  2. 14O. Filip ▲ 85'
  3. 16P. Malicsek ▲ 90'
  4. 1N. Schmid
  5. 8S. Gasperlmair
  6. 4D. Mitrović
  7. 20S. Sylla

Thống kê

025
210
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm14
4Trúng đích7
4Chệch đích7
5Phạt góc2
2Việt vị3
29Phạm lỗi17
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

33Trận đấu32
39Ghi được57
73Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu