FC Blau-Weiß Linz
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wacker Innsbruck

FC Blau-Weiß Linz vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 3-0 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 6, hòa 0, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
G. Gmeiner
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 3' Anteo Fetahu
  2. 15' C. Schösswendter · T. Koch 1-0
  3. 23' Darijo Grujcic
  4. 25' Dennis Grote
  5. 39' Tobias Koch
  6. 44' M. Seidl · A. Fetahu 2-0
  7. HT2-0
  8. 58' P. Mensah A. Fetahu
  9. 58' F. Neumayr T. Koch
  10. 58' A. Kostić F. Mayulu
  11. 59' F. Windhager D. Mitrović
  12. 60' Fabian Windhager
  13. 64' N. Lederer D. Grote
  14. 65' R. Martić M. Holz
  15. 65' C. Hubmann F. Kopp
  16. 65' A. Gründler P. Bertaccini
  17. 78' M. Brandner11m 3-0
  18. 81' E. Acheampong S. Pirkl
  19. 86' R. Tekir Seo Jong-Min
  20. FT3-0

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 3C. Schösswendter
  3. 2F. Strauss
  4. 8S. Pirkl ▼ 81'
  5. 15M. Maranda
  6. 4D. Mitrović ▼ 59'
  7. 13M. Brandner
  8. 6T. Koch ▼ 58'
  9. 18M. Seidl
  10. 9A. Fetahu ▼ 58'
  11. 11F. Mayulu ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 10P. Mensah ▲ 58'
  2. 19F. Neumayr ▲ 58'
  3. 17A. Kostić ▲ 58'
  4. 22F. Windhager ▲ 59'
  5. 38E. Acheampong ▲ 81'
  6. 7P. Plojer
  7. 21F. Gschossmann
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Oenning
  1. 13A. Eckmayr
  2. 16A. Joppich
  3. 5D. Grujčić
  4. 22F. Kopp ▼ 65'
  5. 19D. Grote ▼ 64'
  6. 8M. Holz ▼ 65'
  7. 77João Luiz
  8. 11Seo Jong-Min ▼ 86'
  9. 7F. Jamnig
  10. 9Ronivaldo
  11. 84P. Bertaccini ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 21N. Lederer ▲ 64'
  2. 6R. Martić ▲ 65'
  3. 28C. Hubmann ▲ 65'
  4. 10A. Gründler ▲ 65'
  5. 23R. Tekir ▲ 86'
  6. 80M. Knaller
  7. 3J. Buchta

Thống kê

032
420
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm3
3Trúng đích0
6Chệch đích3
2Phạt góc4
3Việt vị2
21Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

So sánh

43Trận đấu40
100Ghi được66
45Thủng lưới56
2.33Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu