Wacker Innsbruck
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Wacker Innsbruck vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 2-0 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
F. Ouschan
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
  1. 2' L. Tursch
  2. 15' P. Pomer
  3. 32' N. Iyobosa Edokpolor
  4. 37' A. Joppich
  5. 39' P. Malicsek
  6. 42' A. Zaizen · R. Behounek 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' F. Mandl R. Gallé
  9. 46' E. Ibrisimovic A. Zaizen
  10. 73' P. Ablinger O. Filip
  11. 76' E. Ibrisimovic
  12. 80' M. Şatin11m 2-0
  13. 82' M. Taferner
  14. 83' M. Wallner M. Şatin
  15. 83' R. Martic M. Taferner
  16. 83' S. Amadu P. Pomer
  17. 89' A. Beslagic P. Malicsek
  18. 89' M. Ablinger S. Gasperlmair
  19. 90'+2 R. Martic
  20. 90'+3 A. Joppich
  21. 90'+3 A. Joppich
  22. 90'+4 F. Schubert
  23. FT2-0

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Grumser
  1. 13A. Eckmayr
  2. 18S. Meusburger
  3. 16A. Joppich
  4. 14L. Hupfauf
  5. 5R. Behounek
  6. 20M. Şatin ▼ 83'
  7. 8K. Conté
  8. 17R. Gallé ▼ 46'
  9. 70M. Taferner ▼ 83'
  10. 24A. Zaizen ▼ 46'
  11. 30S. Faleye

Dự bị 7

  1. 27F. Mandl ▲ 46'
  2. 9E. Ibrisimovic ▲ 46'
  3. 11M. Wallner ▲ 83'
  4. 6R. Martic ▲ 83'
  5. 83D. Stemmer
  6. 2F. Köchl
  7. 19T. Kofler
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Brunmayr
  1. 1N. Schmid
  2. 11M. Kreuzriegler
  3. 37N. Edokpolor
  4. 4D. Mitrović
  5. 13M. Brandner
  6. 6L. Tursch
  7. 16P. Malicsek ▼ 89'
  8. 14O. Filip ▼ 73'
  9. 10P. Pomer ▼ 83'
  10. 8S. Gasperlmair ▼ 89'
  11. 9F. Schubert

Dự bị 6

  1. 28P. Ablinger ▲ 73'
  2. 17S. Amadu ▲ 83'
  3. 22A. Beslagic ▲ 89'
  4. 25M. Ablinger ▲ 89'
  5. 21A. Helac
  6. 31A. Tokic

Thống kê

156
450
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm5
7Trúng đích0
3Chệch đích5
6Phạt góc4
3Việt vị1
19Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu32
59Ghi được57
56Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu