Wacker Innsbruck
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Wacker Innsbruck vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 4-0 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 13 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
Rene Eisner, Austria
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
  1. 2' Z. Dedič 1-0
  2. 44' S. Rakowitz · Z. Dedič 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Z. Dedič · F. Rieder 3-0
  5. 51' Stefan Haudum
  6. 62' J. Pikkarainenphản lưới 4-0
  7. 67' C. Freitag D. Gabriele
  8. 68' K. Brandstätter L. Skrivanek
  9. 72' L. Hupfauf M. Schimpelsberger
  10. 72' M. Koita G. Lüchinger
  11. 79' A. Hamzic R. Kerschbaum
  12. 84' F. Templ D. Kerschbaumer
  13. FT4-0

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Daxbacher
  1. 1C. Knett 7.3
  2. 17M. Schimpelsberger ▼ 72' 6.9
  3. 13M. Maak 6.8
  4. 20D. Baumgartner 7.4
  5. 27A. Vallci 7.2
  6. 10S. Rakowitz 7.4
  7. 8R. Kerschbaum ▼ 79' 6.8
  8. 23F. Rieder 7.7
  9. 9Z. Dedič ⚽2 8.6
  10. 18D. Imbongo 6.6
  11. 21D. Gabriele ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 16C. Freitag ▲ 67' 6.6
  2. 14L. Hupfauf ▲ 72' 6.4
  3. 15A. Hamzic ▲ 79' 6.6
  4. 28O. Yilmaz
  5. 30H. Pichler
  6. 44S. Pointner
  7. 80M. Şatin
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: T. Sageder
  1. 13H. Hankič 5.9
  2. 11L. Gabriel 6.4
  3. 26D. Kerschbaumer ▼ 84' 6.3
  4. 27L. Skrivanek ▼ 68' 6.4
  5. 14J. Pikkarainen 5.9
  6. 19M. Hartl 7.2
  7. 17T. Hinum 6.9
  8. 30G. Lüchinger ▼ 72' 6.0
  9. 23S. Haudum 6.6
  10. 25M. Krainz 6.1
  11. 12C. Cvetko 6.6

Dự bị 7

  1. 20K. Brandstätter ▲ 68' 6.9
  2. 15M. Koita ▲ 72' 6.6
  3. 8F. Templ ▲ 84' 6.6
  4. 6F. Huspek
  5. 21A. Helac
  6. 22T. Jackel
  7. 29J. Kreuzer

Thống kê

004
610
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm11
6Trúng đích3
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị4
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
369Chuyền bóng516
260Chuyền chính xác410
70%Chính xác chuyền79%

So sánh

39Trận đấu38
67Ghi được45
36Thủng lưới75
1.72Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu