Wacker Innsbruck vs FC Blau-Weiß Linz
Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 0-4 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- T. Fröhlacher
- Phong độ
- WWLWD Wacker Innsbruck
- WWWLL FC Blau-Weiß Linz
- 26' Felix Köchl
- 31' Felix Köchl
- 31' Felix Köchl
- 32' ▲ M. Doski ▼ A. Gründler
- 32' 0-1 T. Gemicibaşi11m
- 36' 0-2 F. Schubert
- 38' Lukas Hupfauf
- 44' Michael Brandner
- 45' Lukas Tursch
- HT0-2
- 46' ▲ R. Martić ▼ K. Conté
- 48' 0-3 F. Schubert · A. Kostić
- 56' 0-4 F. Schubert
- 61' Stefano Surdanović
- 62' Robert Martic
- 69' ▲ O. Filip ▼ F. Strauß
- 69' ▲ B. Janeczek ▼ A. Kostić
- 75' ▲ A. Zaizen ▼ Ronivaldo
- 75' ▲ M. Wallner ▼ F. Jamnig
- 76' ▲ P. Malicsek ▼ F. Schubert
- 81' ▲ T. Messing ▼ S. Surdanovic
- 81' ▲ H. Huber ▼ S. Gasperlmair
- 83' Bernhard Janeczek
- 84' Fabio Viteritti
- FT0-4
Đội hình
- 80M. Knaller
- 14L. Hupfauf
- 19T. Kofler
- 5D. Grujcic
- 2F. Köchl
- 7F. Jamnig ▼ 75'
- 20F. Viteritti
- 8K. Conté ▼ 46'
- 17R. Gallé
- 99Ronivaldo ▼ 75'
- 10A. Gründler ▼ 32'
Dự bị 7
- 26M. Doski ▲ 32'
- 6R. Martić ▲ 46'
- 24A. Zaizen ▲ 75'
- 11M. Wallner ▲ 75'
- 77João Luiz
- 13A. Eckmayr
- 22F. Kopp
- 1N. Schmid
- 2F. Strauss
- 3F. Strauß ▼ 69'
- 13M. Brandner
- 23L. Tursch
- 6T. Gemicibaşi
- 17A. Kostić ▼ 69'
- 28M. Schantl
- 8S. Gasperlmair ▼ 81'
- 9F. Schubert ▼ 76'
- 86S. Surdanovic ▼ 81'
Dự bị 6
- 11O. Filip ▲ 69'
- 5B. Janeczek ▲ 69'
- 16P. Malicsek ▲ 76'
- 24T. Messing ▲ 81'
- 27H. Huber ▲ 81'
- 21F. Gschossmann
Thống kê
15⚑4
⚑840
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm9
3Trúng đích6
3Chệch đích3
4Phạt góc8
6Việt vị1
17Phạm lỗi27
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
60Ghi được84
42Thủng lưới35
1.62Bàn thắng mỗi trận2.33
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai38