FC Blau-Weiß Linz
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wacker Innsbruck

FC Blau-Weiß Linz vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 1-2 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 6, hòa 0, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
Linzer Stadion, Linz
Trọng tài
Felix Ouschan
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 4' 0-1 Z. Dedič
  2. 28' Ante Anic
  3. 45'+1 0-2 R. Kerschbaum · A. Vallci
  4. HT0-2
  5. 48' Albert Vallci
  6. 57' M. Krainz M. Blutsch
  7. 62' Michael Schimpelsberger
  8. 63' E. Halilović 1-2
  9. 75' C. Freitag F. Rieder
  10. 76' S. Markovic S. Oppong
  11. 83' S. Pirkl M. Harrer
  12. 87' Michael Schimpelsberger
  13. 87' Michael Schimpelsberger
  14. 90' Daniele Gabriele
  15. 90' Christopher Knett
  16. 90'+1 L. Hupfauf Z. Dedič
  17. FT1-2

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wimleitner
  1. 21A. Helac 6.6
  2. 11L. Gabriel 6.8
  3. 6F. Huspek 6.8
  4. 22T. Jackel 6.2
  5. 19M. Hartl 6.8
  6. 17T. Hinum 6.5
  7. 14E. Halilović 6.8
  8. 26D. Kerschbaumer 7.0
  9. 24M. Blutsch ▼ 57' 6.5
  10. 10A. Anić 5.8
  11. 7S. Oppong ▼ 76' 6.4

Dự bị 7

  1. 25M. Krainz ▲ 57' 6.5
  2. 18S. Markovic ▲ 76' 6.7
  3. 12C. Cvetko
  4. 20K. Brandstätter
  5. 23S. Haudum
  6. 27L. Skrivanek
  7. 33M. Hartig
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Daxbacher
  1. 1C. Knett 7.4
  2. 17M. Schimpelsberger 5.3
  3. 13M. Maak 6.9
  4. 20D. Baumgartner 6.9
  5. 27A. Vallci 7.1
  6. 7F. Jamnig 6.1
  7. 8R. Kerschbaum 8.2
  8. 23F. Rieder ▼ 75' 6.5
  9. 9Z. Dedič ▼ 90' 7.3
  10. 11M. Harrer ▼ 83' 6.5
  11. 21D. Gabriele 7.3

Dự bị 7

  1. 16C. Freitag ▲ 75' 6.6
  2. 31S. Pirkl ▲ 83' 6.5
  3. 14L. Hupfauf ▲ 90'
  4. 4S. Pribanovic
  5. 18D. Imbongo
  6. 24J. Egbe
  7. 25L. Wedl

Thống kê

016
551
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị3
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
400Chuyền bóng330
286Chuyền chính xác229
72%Chính xác chuyền69%

So sánh

38Trận đấu39
45Ghi được67
75Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu