Wacker Innsbruck
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Wacker Innsbruck vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 0-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
WWLWD Wacker Innsbruck
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 27' Raphael Dwamena
  2. 34' Lukas Fridrikas
  3. 43' Michael Brandner
  4. HT0-0
  5. 46' A. Kostić P. Malicsek
  6. 47' Stefan Hager
  7. 61' Marco Holz
  8. 63' A. Zaizen D. Grujčić
  9. 70' O. Aydın R. Gallé
  10. 81' M. Doski F. Jamnig
  11. 87' Tobias Koch
  12. 87' A. Beslagic F. Windhager
  13. 89' 0-1 A. Kostić
  14. 90'+3 F. Borsos R. Dwamena
  15. FT0-1

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Bierofka
  1. 80M. Knaller
  2. 4S. Hager
  3. 16A. Joppich
  4. 5D. Grujčić ▼ 63'
  5. 22F. Kopp
  6. 8M. Holz
  7. 17R. Gallé ▼ 70'
  8. 28C. Hubmann
  9. 7F. Jamnig ▼ 81'
  10. 9Ronivaldo
  11. 37L. Fridrikas

Dự bị 7

  1. 24A. Zaizen ▲ 63'
  2. 11O. Aydın ▲ 70'
  3. 26M. Doski ▲ 81'
  4. 6R. Martić
  5. 13A. Eckmayr
  6. 3S. Pribanovic
  7. 77João Luiz
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 2F. Strauss
  3. 5B. Janeczek
  4. 22F. Windhager ▼ 87'
  5. 4D. Mitrović
  6. 13M. Brandner
  7. 16P. Malicsek ▼ 46'
  8. 6T. Koch
  9. 18M. Seidl
  10. 10R. Dwamena ▼ 90'
  11. 86S. Surdanovic

Dự bị 7

  1. 17A. Kostić ▲ 46'
  2. 44A. Beslagic ▲ 87'
  3. 11F. Borsos ▲ 90'
  4. 35M. Socovka
  5. 21F. Gschossmann
  6. 38E. Acheampong
  7. 7P. Plojer

Thống kê

032
830
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm11
1Trúng đích4
4Chệch đích7
2Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
66Ghi được100
56Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận2.33
10Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu