Wacker Innsbruck
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Floridsdorfer AC

Wacker Innsbruck vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 1-1 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 3' Christian Bubalovic
  2. 8' Darijo Grujcic
  3. 15' Martin Rasner
  4. 16' Seo Jong-Min 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' T. Komornyik A. Schmid
  7. 59' 1-1 Flavio
  8. 62' Marco Holz
  9. 63' Marco Holz
  10. 63' Marco Holz
  11. 66' C. Hubmann Seo Jong-Min
  12. 68' Dennis Grote
  13. 76' Martin Rasner
  14. 76' Martin Rasner
  15. 78' D. Ungar João Oliveira
  16. 81' R. Tekir P. Bertaccini
  17. 81' D. Rechberger Flavio
  18. 90'+2 Marcel Monsberger
  19. FT1-1

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Oenning
  1. 13A. Eckmayr
  2. 16A. Joppich
  3. 5D. Grujčić
  4. 22F. Kopp
  5. 19D. Grote
  6. 8M. Holz
  7. 77João Luiz
  8. 11Seo Jong-Min ▼ 66'
  9. 7F. Jamnig
  10. 9Ronivaldo
  11. 84P. Bertaccini ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 28C. Hubmann ▲ 66'
  2. 23R. Tekir ▲ 81'
  3. 80M. Knaller
  4. 85R. Babic
  5. 6R. Martić
  6. 21N. Lederer
  7. 92F. Markelic
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1L. Gütlbauer
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5P. Puchegger
  5. 18M. Maier
  6. 10M. Rasner
  7. 13Flavio ▼ 81'
  8. 4M. Krainz
  9. 7A. Schmid ▼ 58'
  10. 9João Oliveira ▼ 78'
  11. 16M. Monsberger

Dự bị 7

  1. 17T. Komornyik ▲ 58'
  2. 66D. Ungar ▲ 78'
  3. 29D. Rechberger ▲ 81'
  4. 6L. Krasniqi
  5. 8E. Felber
  6. 11S. Mihajlovic
  7. 31S. Spari

Thống kê

144
541
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích6
4Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
66Ghi được67
56Thủng lưới29
1.65Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu