Floridsdorfer AC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wacker Innsbruck

Floridsdorfer AC vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-2 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 3, hòa 3, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
D. Muckenhammer
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 43' Bernhard Fila
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 L. Fridrikas11m
  4. 54' Bernhard Fila
  5. 54' Bernhard Fila
  6. 61' 0-2 O. Aydın · A. Hadžić
  7. 62' K. Sostarits T. Günes
  8. 67' M. Jurdík 1-2
  9. 69' M. Jurdík11m 2-2
  10. 77' A. Gründler M. Holz
  11. 77' M. Wallner L. Fridrikas
  12. 80' A. Schmid M. Jurdík
  13. 80' M. Holzmann M. Krainz
  14. 86' F. Jamnig A. Joppich
  15. 90'+4 D. Strmsek E. Felber
  16. FT2-2

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Ellensohn
  1. 1B. Jenciragic
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 4B. Fila
  5. 5B. Lugonja
  6. 30M. Rasner
  7. 26M. Krainz ▼ 80'
  8. 7T. Günes ▼ 62'
  9. 14E. Felber ▼ 90'
  10. 12L. Krasniqi
  11. 9M. Jurdík ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 6K. Sostarits ▲ 62'
  2. 29A. Schmid ▲ 80'
  3. 18M. Holzmann ▲ 80'
  4. 3D. Strmsek ▲ 90'
  5. 20L. Skrivanek
  6. 8N. Pichler
  7. 21J. Křepelka
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Bierofka
  1. 80M. Knaller
  2. 16A. Joppich ▼ 86'
  3. 19T. Kofler
  4. 5D. Grujcic
  5. 35A. Hadžić
  6. 31M. Holz ▼ 77'
  7. 9O. Aydın
  8. 20F. Viteritti
  9. 24A. Zaizen
  10. 99Ronivaldo
  11. 37L. Fridrikas ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 10A. Gründler ▲ 77'
  2. 11M. Wallner ▲ 77'
  3. 7F. Jamnig ▲ 86'
  4. 6R. Martić
  5. 22F. Kopp
  6. 13A. Eckmayr
  7. 17R. Gallé

Thống kê

124
400
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm10
3Trúng đích5
1Chệch đích5
4Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
46Ghi được60
47Thủng lưới42
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu