Wacker Innsbruck vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 0-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- F. Jäger
- Phong độ
- LWWLW Wacker Innsbruck
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 20' D. Grujcic
- HT0-0
- 66' C. Bubalovic
- 66' ▲ Flavio ▼ T. Günes
- 67' ▲ L. Krasniqi ▼ N. Pichler
- 73' ▲ K. Sostarits ▼ L. Skrivanek
- 74' ▲ A. Gründler ▼ A. Zaizen
- 81' ▲ S. Faleye ▼ F. Viteritti
- 83' L. Hupfauf
- 84' ▲ A. Joppich ▼ Ronivaldo
- 87' F. Jamnig
- FT0-0
Đội hình
- 80M. Knaller
- 3M. Wostry
- 14L. Hupfauf
- 19T. Kofler
- 5D. Grujcic
- 7F. Jamnig
- 20F. Viteritti ▼ 81'
- 8K. Conté
- 17R. Gallé
- 24A. Zaizen ▼ 74'
- 99Ronivaldo ▼ 84'
Dự bị 7
- 10A. Gründler ▲ 74'
- 30S. Faleye ▲ 81'
- 16A. Joppich ▲ 84'
- 9E. Ibrisimovic
- 4S. Abali
- 6R. Martić
- 13A. Eckmayr
- 1B. Jenciragic
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 4B. Fila
- 16T. Plavotić
- 10M. Sahanek
- 20L. Skrivanek ▼ 73'
- 7T. Günes ▼ 66'
- 8N. Pichler ▼ 67'
- 11N. Zatl
- 29A. Schmid
Dự bị 7
- 13Flavio ▲ 66'
- 12L. Krasniqi ▲ 67'
- 6K. Sostarits ▲ 73'
- 3D. Strmsek
- 31T. Grubmüller
- 22L. Paulik
- 17A. Shousha
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
60Ghi được46
42Thủng lưới47
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25