Floridsdorfer AC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Wacker Innsbruck

Floridsdorfer AC vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 1-3 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 3, hòa 3, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
M. Hameter
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 4' A. Schmid · T. Komornyik 1-0
  2. 16' Mirnes Becirovic
  3. 23' 1-1 F. Jamnig
  4. 32' Clemens Hubmann
  5. 34' 1-2 Ronivaldo · F. Viteritti
  6. 45' Marco Krainz
  7. HT1-2
  8. 46' E. Felber M. Bećirović
  9. 46' A. Zaizen C. Hubmann
  10. 47' Elias Felber
  11. 53' Marcel Monsberger
  12. 60' 1-3 Ronivaldo
  13. 69' D. Ungar T. Komornyik
  14. 69' João Oliveira M. Monsberger
  15. 70' F. Kekoh D. Rechberger
  16. 74' Christian Bubalovic
  17. 76' S. Mihajlovic A. Schmid
  18. 83' L. Fridrikas O. Aydın
  19. 90'+2 Lukas Hupfauf
  20. 90'+1 Marco Holz
  21. FT1-3

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mörec
  1. 1L. Gütlbauer
  2. 19M. Bećirović ▼ 46'
  3. 15C. Bubalović
  4. 29D. Rechberger ▼ 70'
  5. 5P. Puchegger
  6. 10M. Rasner
  7. 4M. Krainz
  8. 23J. Gassmann
  9. 17T. Komornyik ▼ 69'
  10. 7A. Schmid ▼ 76'
  11. 16M. Monsberger ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 8E. Felber ▲ 46'
  2. 66D. Ungar ▲ 69'
  3. 9João Oliveira ▲ 69'
  4. 27F. Kekoh ▲ 70'
  5. 11S. Mihajlovic ▲ 76'
  6. 31S. Spari
  7. 34M. Josic
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Bierofka
  1. 13A. Eckmayr
  2. 4S. Hager
  3. 16A. Joppich
  4. 14L. Hupfauf
  5. 22F. Kopp
  6. 8M. Holz
  7. 11O. Aydın ▼ 83'
  8. 20F. Viteritti
  9. 28C. Hubmann ▼ 46'
  10. 7F. Jamnig
  11. 9Ronivaldo

Dự bị 7

  1. 24A. Zaizen ▲ 46'
  2. 37L. Fridrikas ▲ 83'
  3. 17R. Gallé
  4. 3S. Pribanovic
  5. 26M. Doski
  6. 80M. Knaller
  7. 10A. Gründler

Thống kê

053
030
45%Kiểm soát bóng55%
1Dứt điểm4
1Trúng đích3
0Chệch đích1
3Phạt góc0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
67Ghi được66
29Thủng lưới56
1.63Bàn thắng mỗi trận1.65
22Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu