Wacker Innsbruck
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Floridsdorfer AC

Wacker Innsbruck vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 3-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
Rene Eisner, Austria
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 38' A. Vallci · M. Harrer 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Harald Pichler
  4. 53' Albin Gashi
  5. 69' S. Umjenovic L. Tursch
  6. 69' Z. Dedič · F. Jamnig 2-0
  7. 70' Albin Gashi
  8. 70' Albin Gashi
  9. 72' Flavio
  10. 73' C. Freitag F. Rieder
  11. 75' A. Milenkovic D. Raischl
  12. 79' Z. Dedič · F. Jamnig 3-0
  13. 81' S. Pirkl M. Harrer
  14. 82' B. Fucik Flavio
  15. 83' A. Hamzic R. Kerschbaum
  16. FT3-0

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Daxbacher
  1. 1C. Knett 7.5
  2. 30H. Pichler 7.1
  3. 17M. Schimpelsberger 6.9
  4. 20D. Baumgartner 6.8
  5. 27A. Vallci 7.8
  6. 7F. Jamnig ⇢2 8.0
  7. 8R. Kerschbaum ▼ 83' 7.3
  8. 23F. Rieder ▼ 73' 7.3
  9. 9Z. Dedič ⚽2 8.0
  10. 11M. Harrer ▼ 81' 7.4
  11. 21D. Gabriele 8.3

Dự bị 7

  1. 16C. Freitag ▲ 73' 6.4
  2. 31S. Pirkl ▲ 81' 6.3
  3. 15A. Hamzic ▲ 83' 7.1
  4. 13M. Maak
  5. 22R. Gallé
  6. 24J. Egbe
  7. 25L. Wedl
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Eidler
  1. 1M. Fraisl 6.0
  2. 19M. Becirovic 6.4
  3. 4M. Kröpfl 6.6
  4. 15C. Bubalović 6.1
  5. 23L. Tursch ▼ 69' 6.9
  6. 14K. Hinterberger 6.5
  7. 7R. Völkl 5.8
  8. 18A. Gashi 5.8
  9. 10Flavio ▼ 82' 6.3
  10. 6D. Raischl ▼ 75' 7.0
  11. 9E. Lubega 6.5

Dự bị 7

  1. 3S. Umjenovic ▲ 69' 6.3
  2. 5A. Milenkovic ▲ 75' 6.4
  3. 17B. Fucik ▲ 82' 6.4
  4. 11T. Docekal
  5. 12M. Ortner
  6. 21N. Vambersky
  7. 27O. Markoutz

Thống kê

017
131
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị3
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
409Chuyền bóng484
316Chuyền chính xác360
77%Chính xác chuyền74%

So sánh

39Trận đấu37
67Ghi được38
36Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu