Wacker Innsbruck
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Floridsdorfer AC

Wacker Innsbruck vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 1-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
T. Fröhlacher
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 4' Burak Yilmaz
  2. 25' Stefan Umjenovic
  3. 26' M. Şatin11m 1-0
  4. 30' B. Fila B. Yilmaz
  5. HT1-0
  6. 52' Stefan Umjenovic
  7. 52' Stefan Umjenovic
  8. 54' Christian Bubalovic
  9. 59' F. Hainka A. Gashi
  10. 66' Elias Felber
  11. 74' A. Zaizen A. Gründler
  12. 74' A. Belem M. Jurdik
  13. 81' Bernhard Fila
  14. 81' M. Taferner V. Kušej
  15. 89' Bernhard Fila
  16. 89' Bernhard Fila
  17. FT1-0

Đội hình

Wacker Innsbruck HLV: T. Grumser
  1. 1L. Wedl
  2. 18S. Meusburger
  3. 14L. Hupfauf
  4. 5R. Behounek
  5. 2F. Köchl
  6. 20M. Şatin
  7. 8K. Conté
  8. 6R. Martic
  9. 10A. Gründler ▼ 74'
  10. 32V. Kušej ▼ 81'
  11. 30S. Faleye

Dự bị 7

  1. 24A. Zaizen ▲ 74'
  2. 70M. Taferner ▲ 81'
  3. 7E. Yildirim
  4. 11M. Wallner
  5. 4S. Abali
  6. 13A. Eckmayr
  7. 16A. Joppich
Floridsdorfer AC HLV: M. Handl
  1. 1B. Jenciragic
  2. 19M. Becirovic
  3. 15C. Bubalović
  4. 3S. Umjenovic
  5. 16T. Plavotić
  6. 10M. Sahanek
  7. 12O. Okungbowa
  8. 32A. Gashi ▼ 59'
  9. 17B. Yilmaz ▼ 30'
  10. 6E. Felber
  11. 9M. Jurdik ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 4B. Fila ▲ 30'
  2. 22F. Hainka ▲ 59'
  3. 8A. Belem ▲ 74'
  4. 21J. Krepelka
  5. 18P. Fischer
  6. 11A. Todoroski

Thống kê

006
572
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm5
7Trúng đích2
11Chệch đích3
6Phạt góc5
4Việt vị2
18Phạm lỗi18
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu32
59Ghi được36
56Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu