Wacker Innsbruck
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Floridsdorfer AC

Wacker Innsbruck vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 0-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 36
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
Manuel Schuttengruber, Austria
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 26' 0-1 O. Markoutz · M. Fraisl
  2. 33' Christoph Freitag
  3. 39' Christian Bubalovic
  4. HT0-1
  5. 61' M. Şatin M. Schimpelsberger
  6. 66' 0-2 C. Bubalović · B. Fucik
  7. 67' F. Rieder F. Jamnig
  8. 71' Dominik Baumgartner
  9. 78' E. Lubega B. Fucik
  10. 86' A. Gashi A. Belem
  11. 88' O. Yilmaz Z. Dedič
  12. 89' Lukas Tursch
  13. 90'+2 S. Bergmeister O. Markoutz
  14. FT0-2

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Daxbacher
  1. 25L. Wedl 6.1
  2. 17M. Schimpelsberger ▼ 61' 6.9
  3. 13M. Maak 6.9
  4. 20D. Baumgartner 7.2
  5. 27A. Vallci 6.5
  6. 7F. Jamnig ▼ 67' 6.3
  7. 16C. Freitag 6.5
  8. 10S. Rakowitz 6.7
  9. 9Z. Dedič ▼ 88' 6.7
  10. 11M. Harrer 6.7
  11. 21D. Gabriele 6.4

Dự bị 7

  1. 80M. Şatin ▲ 61' 6.4
  2. 23F. Rieder ▲ 67' 6.7
  3. 28O. Yilmaz ▲ 88'
  4. 22R. Gallé
  5. 24J. Egbe
  6. 4S. Pribanovic
  7. 45A. Eckmayr
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Handl
  1. 1M. Fraisl 7.6
  2. 19M. Becirovic 7.3
  3. 4M. Kröpfl 7.9
  4. 15C. Bubalović 7.9
  5. 23L. Tursch 6.8
  6. 3S. Umjenovic 7.1
  7. 29D. Rechberger 7.1
  8. 6D. Raischl 6.8
  9. 8A. Belem ▼ 86' 6.2
  10. 17B. Fucik ▼ 78' 6.9
  11. 27O. Markoutz ▼ 90' 8.1

Dự bị 6

  1. 9E. Lubega ▲ 78' 6.5
  2. 18A. Gashi ▲ 86' 6.5
  3. 20S. Bergmeister ▲ 90'
  4. 7R. Völkl
  5. 11T. Docekal
  6. 41D. Daniliuc

Thống kê

023
320
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm16
2Trúng đích3
8Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị4
17Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
499Chuyền bóng319
381Chuyền chính xác230
76%Chính xác chuyền72%

So sánh

39Trận đấu37
67Ghi được38
36Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu