Floridsdorfer AC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wacker Innsbruck

Floridsdorfer AC vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-0 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 9 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 3, hòa 3, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
A. Kijas
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 36' C. Bubalović · M. Sahanek 1-0
  2. 40' Atsushi Zaizen
  3. 42' Albin Gashi
  4. 43' Marco Sahanek
  5. HT1-0
  6. 46' T. Günes A. Gashi
  7. 46' M. Pajaczkowski P. Prosenik
  8. 46' S. Faleye E. Ibrisimovic
  9. 53' Burak Yilmaz
  10. 53' Karim Conte
  11. 81' M. Wallner R. Gallé
  12. 81' C. Hubmann A. Zaizen
  13. 86' P. Fischer O. Okungbowa
  14. 90'+1 T. Günes · M. Pajaczkowski 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Floridsdorfer AC HLV: M. Handl
  1. 1B. Jenciragic
  2. 19M. Becirovic
  3. 15C. Bubalović
  4. 4B. Fila
  5. 16T. Plavotić
  6. 10M. Sahanek
  7. 12O. Okungbowa ▼ 86'
  8. 32A. Gashi ▼ 46'
  9. 17B. Yilmaz
  10. 6E. Felber
  11. 9P. Prosenik ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14T. Günes ▲ 46'
  2. 7M. Pajaczkowski ▲ 46'
  3. 18P. Fischer ▲ 86'
  4. 5M. Holzmann
  5. 8A. Belem
  6. 11A. Todoroski
  7. 21J. Krepelka
Wacker Innsbruck HLV: T. Grumser
  1. 1L. Wedl
  2. 14L. Hupfauf
  3. 19T. Kofler
  4. 5F. Bacher
  5. 4S. Abali
  6. 8K. Conté
  7. 17R. Gallé ▼ 81'
  8. 24A. Zaizen ▼ 81'
  9. 10A. Gründler
  10. 7E. Yildirim
  11. 9E. Ibrisimovic ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 30S. Faleye ▲ 46'
  2. 11M. Wallner ▲ 81'
  3. 28C. Hubmann ▲ 81'
  4. 27R. Jawadi
  5. 16A. Joppich
  6. 13A. Eckmayr
  7. 2F. Köchl

Thống kê

032
720
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm5
4Trúng đích2
1Chệch đích3
2Phạt góc7
0Việt vị1
22Phạm lỗi17
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu35
36Ghi được59
53Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu