Newcastle Jets vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 1-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 4, hòa 1, Adelaide United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium, Newcastle
- Phong độ
- DWDDL Newcastle Jets
- LWWLL Adelaide United
- 37' ▲ Z. Clough ▼ W. Dobson
- HT0-0
- 48' Ryan White
- 53' ▲ L. Rose ▼ B. Gibson
- 63' ▲ Anselmo ▼ L. Jovanovic
- 63' ▲ B. Burkitt ▼ Y. Dukuly
- 68' ▲ K. Mizunuma ▼ X. Bertoncello
- 68' ▲ E. Adams ▼ C. Taylor
- 73' 0-1 R. White · Anselmo
- 79' Ethan Alagich
- 90'+7 Kosta Grozos
- 90'+8 Ryan Kitto
- 90'+2 Ethan Alagich
- 90'+1 ▲ L. Scicluna ▼ M. Natta
- 90'+6 ▲ J. Muniz ▼ J. Yull
- 90' D. Wilmering 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Delianov 7.2
- 22J. Bertolissio 6.9
- 17K. Grozos 7.2
- 33M. Natta ▼ 90' 6.3
- 23D. Wilmering ⚽ 8.3
- 14M. Burgess 7.3
- 8L. Bayliss 6.6
- 43X. Bertoncello ▼ 68' 6.6
- 28W. Dobson ▼ 37' 6.5
- 13C. Taylor ▼ 68' 6.9
- 11B. Gibson ▼ 53' 6.5
Dự bị 7
- 20A. Nassiep
- 18K. Mizunuma ▲ 68' 6.5
- 7E. Adams ▲ 68' 6.6
- 9L. Rose ▲ 53' 6.3
- 41L. Scicluna ▲ 90'
- 10Z. Clough ▲ 37' 6.9
- 42M. Cooper
- 22J. Smits 7.3
- 14J. Barnett 7.0
- 3B. Vriends 7.3
- 4P. Kikianis 6.7
- 7R. Kitto 6.3
- 44R. White ⚽ 7.7
- 23L. Duzel 7.2
- 55E. Alagich 7.3
- 19Y. Dukuly ▼ 63' 6.2
- 9L. Jovanovic ▼ 63' 7.3
- 12J. Yull ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 13M. Vartuli
- 10J. Muniz ▲ 90'
- 87Anselmo ▲ 63' 6.7
- 42A. Ayoubi
- 62F. Talladira
- 52S. Phillis
- 35B. Burkitt ▲ 63' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm14
6Trúng đích5
2Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
517Chuyền bóng417
431Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền82%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu29
75Ghi được48
48Thủng lưới42
2.21Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai30