Newcastle Jets vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 0-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 4, hòa 1, Adelaide United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium, Newcastle
- Phong độ
- DWDDL Newcastle Jets
- LWWLL Adelaide United
- 14' 0-1 S. Mauk
- 27' Panagiotis Kikianis
- HT0-1
- 46' ▲ J. Yull ▼ Z. Clough
- 53' Aleksandar Šušnjar
- 56' ▲ B. Gibson ▼ L. Rose
- 59' ▲ Wellissol ▼ C. Taylor
- 59' ▲ L. Bayliss ▼ D. Ingham
- 61' Phillip Čančar
- 61' ▲ L. Jovanović ▼ A. Goodwin
- 63' Ben Folami
- 64' Ben Folami
- 68' ▲ D. Wilmering ▼ P. Cancar
- 68' ▲ A. Ayoubi ▼ S. Mauk
- 68' ▲ Isaías ▼ J. Barnett
- 81' ▲ R. White ▼ L. Jovanović
- 89' James Delianov
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Scott 8.0
- 14D. Ingham ▼ 59' 6.3
- 4P. Cancar ▼ 68' 6.7
- 15A. Šušnjar 8.0
- 33M. Natta 7.3
- 7E. Adams 7.0
- 17K. Grozos 7.5
- 19C. Timmins 7.3
- 39T. Aquilina 6.6
- 9L. Rose ▼ 56' 6.5
- 13C. Taylor ▼ 59' 7.0
Dự bị 7
- 22B. Gibson ▲ 56' 6.0
- 10Wellissol ▲ 59' 6.5
- 37L. Bayliss ▲ 59' 7.0
- 23D. Wilmering ▲ 68' 7.3
- 28W. Dobson
- 21N. James
- 6M. Scarcella
- 1J. Delianov 7.5
- 20D. Pierias 6.9
- 3B. Vriends 7.6
- 51P. Kikianis 7.3
- 7R. Kitto 8.2
- 14J. Barnett ▼ 68' 6.5
- 55E. Alagich 7.2
- 10Z. Clough ▼ 46' 7.9
- 6S. Mauk ⚽ ▼ 68' 7.7
- 17B. Folami 6.5
- 26A. Goodwin ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 12J. Yull ▲ 46' 6.7
- 9L. Jovanović ▲ 61' 6.7
- 42A. Ayoubi ▲ 68' 7.2
- 8Isaías ▲ 68' 6.5
- 44R. White ▲ 81' 6.3
- 13M. Vartuli
- 36P. Madanha
Thống kê
02⚑4
⚑421
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm16
4Trúng đích8
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị4
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
518Chuyền bóng479
457Chuyền chính xác415
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu34
56Ghi được75
54Thủng lưới67
1.75Bàn thắng mỗi trận2.21
6Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai33