Newcastle Jets
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Adelaide United

Newcastle Jets vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 2-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 4, hòa 1, Adelaide United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Trọng tài
D. Elder
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LWWLL Adelaide United
  1. 12' 0-1 C. Goodwin
  2. 14' 0-2 Z. Clough · C. Goodwin
  3. 16' J. Hoffman · T. Buhagiar 1-2
  4. 23' Jason Hoffman
  5. 29' Ben Halloran
  6. 44' 1-3 L. Jovanovic · C. Goodwin
  7. 45'+2 Kosta Grozos
  8. 45' Matthew Jurman
  9. 45'+3 A. Thurgate · T. Buhagiar 2-3
  10. HT2-3
  11. 46' B. Dartsmelia K. Grozos
  12. 46' N. Irankunda B. Halloran
  13. 58' E. Alagich L. Jovanovic
  14. 58' J. Barnett Z. Clough
  15. 65' 2-4 N. Irankunda · L. D'Arrigo
  16. 70' T. Aquilina J. Hoffman
  17. 71' Ben Warland
  18. 71' M. Natta M. Jurman
  19. 71' M. Al-Taay B. ONeill
  20. 73' Thomas Kevin Aquilina
  21. 80' D. Stynes M. Saitō
  22. 83' L. Đuzel L. DArrigo
  23. 86' Mohamed Al-Taay
  24. 90' Joe Gauci
  25. FT2-4

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: A. Papastamatis
  1. 1J. Duncan 5.6
  2. 2D. Ingham 6.2
  3. 25C. Jenkinson 6.3
  4. 5M. Jurman ▼ 71' 6.2
  5. 3J. Hoffman ▼ 70' 6.7
  6. 32A. Thurgate 6.6
  7. 6B. O'Neill 6.2
  8. 7T. Buhagiar ⇢2 6.5
  9. 4M. Saitō ▼ 80' 6.2
  10. 17K. Grozos ▼ 46' 6.7
  11. 9B. Mikeltadze 6.6

Dự bị 7

  1. 8B. Dartsmelia ▲ 46' 6.7
  2. 39T. Aquilina ▲ 70' 6.7
  3. 33M. Natta ▲ 71' 6.9
  4. 14M. Al-Taay ▲ 71' 6.5
  5. 18D. Stynes ▲ 80' 6.7
  6. 19C. Timmins
  7. 20M. Weier
Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 6.3
  2. 21Javi López 6.6
  3. 13L. Barr 6.5
  4. 3B. Warland 6.6
  5. 7R. Kitto 6.2
  6. 8Isaías 7.2
  7. 6L. D'Arrigo 7.5
  8. 26B. Halloran ▼ 46' 6.7
  9. 10Z. Clough ▼ 58' 7.2
  10. 11C. Goodwin ⇢2 9.3
  11. 35L. Jovanovic ▼ 58' 7.0

Dự bị 7

  1. 66N. Irankunda ▲ 46' 7.9
  2. 55E. Alagich ▲ 58' 6.2
  3. 18J. Barnett ▲ 58' 6.6
  4. 23L. Đuzel ▲ 83' 6.6
  5. 49M. Toure
  6. 1J. Delianov
  7. 41A. Popovic

Thống kê

059
530
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
9Phạt góc5
3Việt vị4
9Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
1Cứu thua2
470Chuyền bóng424
369Chuyền chính xác333
79%Chính xác chuyền79%

So sánh

28Trận đấu32
33Ghi được61
48Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu